Valur (bóng đá nam) vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 2-0 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Origovöllurinn, Reykjavík
- Phong độ
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 43' B. Heimisson 1-0
- HT1-0
- 50' A. Johannsson
- 62' ▲ A. Birgisson ▼ A. Adolphsson
- 62' ▲ R. Þorkelsson ▼ H. Halldórsson
- 67' ▲ H. Ingason ▼ D. Laxdal
- 75' ▲ G. Tryggvason ▼ A. Pálsson
- 81' ▲ O. Kjartansson ▼ K. Sigurðsson
- 89' ▲ L. Heimisson ▼ P. Pedersen
- 90'+2 G. Kristjansson
- 90' ▲ O. Ómarsson ▼ A. Jóhannsson
- 90'+5 ▲ J. Gibbs ▼ E. Guðmundsson
- 90'+8 H. Karlsson · T. Haraldsson 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 25S. Jóhannesson
- 2B. Sævarsson
- 15H. Eyjólfsson
- 11S. Lárusson
- 3H. Karlsson
- 10K. Sigurðsson ▼ 81'
- 5B. Heimisson
- 12T. Haraldsson
- 23A. Pálsson ▼ 75'
- 22A. Jóhannsson ▼ 90'
- 9P. Pedersen ▼ 89'
Dự bị 7
- 14G. Tryggvason ▲ 75'
- 19O. Kjartansson ▲ 81'
- 17L. Heimisson ▲ 89'
- 20O. Ómarsson ▲ 90'
- 29Ó. Guðmundsson
- 7H. Sigurðsson
- 32K. Sigurkarlsson
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 9D. Laxdal ▼ 67'
- 2H. Ægisson
- 6S. Ingimarsson
- 32Ö. Örvarsson
- 10H. Halldórsson ▼ 62'
- 17A. Adolphsson ▼ 62'
- 8J. Gunnarsson
- 7E. Guðmundsson ▼ 90'
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 11A. Birgisson ▲ 62'
- 80R. Þorkelsson ▲ 62'
- 35H. Ingason ▲ 67'
- 23J. Gibbs ▲ 90'
- 15Þ. Valdimarsson
- 33V. Oddgeirsson
- 24B. Bryde
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu35
84Ghi được72
41Thủng lưới38
2.15Bàn thắng mỗi trận2.06
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai41