Stjarnan (bóng đá nam) vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 2-0 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 17 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5, hòa 1, Valur (bóng đá nam) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 15
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- 27' G. Kristjánsson · S. Ingimarsson 1-0
- 32' A. Birgisson
- HT1-0
- 60' A. Johannsson
- 65' E. Guðmundsson 2-0
- 71' T. Haraldsson
- 71' ▲ L. Heimisson ▼ K. Sigurðsson
- 71' ▲ A. Bjarnason ▼ A. Pálsson
- 75' ▲ A. Adolphsson ▼ G. Kristjánsson
- 75' ▲ R. Þorkelsson ▼ J. Gunnarsson
- 86' ▲ O. Kjartansson ▼ T. Haraldsson
- 87' R. Thorkelsson
- 90'+2 ▲ J. Gibbs ▼ E. Atlason
- 90' ▲ S. Jörundsson ▼ A. Birgisson
- FT2-0
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson ▼ 75'
- 9D. Laxdal
- 6S. Ingimarsson
- 32Ö. Örvarsson
- 10H. Halldórsson
- 8J. Gunnarsson ▼ 75'
- 19E. Guðmundsson
- 29A. Birgisson ▼ 90'
- 18G. Nökkvason
- 22E. Atlason ▼ 90'
Dự bị 7
- 17A. Adolphsson ▲ 75'
- 80R. Þorkelsson ▲ 75'
- 23J. Gibbs ▲ 90'
- 20S. Jörundsson ▲ 90'
- 33V. Oddgeirsson
- 15Þ. Valdimarsson
- 31H. Hilmarsson
- 1F. Schram
- 2B. Sævarsson
- 15H. Eyjólfsson
- 4E. Helgason
- 11S. Lárusson
- 3H. Karlsson
- 10K. Sigurðsson ▼ 71'
- 12T. Haraldsson ▼ 86'
- 23A. Pálsson ▼ 71'
- 22A. Jóhannsson
- 9P. Pedersen
Dự bị 7
- 17L. Heimisson ▲ 71'
- 99A. Bjarnason ▲ 71'
- 19O. Kjartansson ▲ 86'
- 25S. Jóhannesson
- 5B. Heimisson
- 7H. Sigurðsson
- 20O. Ómarsson
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu39
72Ghi được84
38Thủng lưới41
2.06Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai44