Stjarnan (bóng đá nam) vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 1-0 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5, hòa 1, Valur (bóng đá nam) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 3
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- 5' ▲ K. Sigurðsson ▼ S. Lárusson
- 23' J. Gunnarsson
- 33' B. Antonsson Duffield
- 38' B. Antonsson Duffield
- 38' B. Antonsson Duffield
- 39' K. Sigurdsson
- 45'+4 F. Schram
- 45'+3 A. Birgisson · H. Halldórsson 1-0
- HT1-0
- 48' A. Birgisson
- 50' S. T. Ingimarsson
- 57' ▲ E. Helgason ▼ T. Haraldsson
- 60' E. Helgason
- 68' ▲ R. Þorkelsson ▼ Ö. Eggertsson
- 68' ▲ G. Nökkvason ▼ A. Birgisson
- 73' ▲ D. Matthíasson ▼ J. Gunnarsson
- 83' G. Sigurdsson
- 88' ▲ Þ. Valdimarsson ▼ H. Ingason
- 88' ▲ A. Pálsson ▼ O. Ómarsson
- 88' ▲ G. Unnarsson ▼ P. Pedersen
- 88' ▲ L. Heimisson ▼ K. Sigurðsson
- 89' ▲ A. Adolphsson ▼ Ó. Ómarsson
- FT1-0
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 6S. Ingimarsson
- 4Ó. Ómarsson ▼ 89'
- 32Ö. Örvarsson
- 10H. Halldórsson
- 7Ö. Eggertsson ▼ 68'
- 8J. Gunnarsson ▼ 73'
- 11A. Birgisson ▼ 68'
- 35H. Ingason ▼ 88'
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 80R. Þorkelsson ▲ 68'
- 18G. Nökkvason ▲ 68'
- 19D. Matthíasson ▲ 73'
- 15Þ. Valdimarsson ▲ 88'
- 17A. Adolphsson ▲ 89'
- 9D. Laxdal
- 13M. Rosenørn
- 1F. Schram
- 2B. Sævarsson
- 15H. Eyjólfsson
- 11S. Lárusson ▼ 5'
- 20O. Ómarsson ▼ 89'
- 23G. Sigurðsson
- 7A. Jóhannsson
- 6B. Antonsson
- 8J. Jónsson
- 12T. Haraldsson ▼ 57'
- 9P. Pedersen ▼ 88'
Dự bị 7
- 10K. Sigurðsson ▲ 5'
- 4E. Helgason ▲ 57'
- 24A. Pálsson ▲ 88'
- 16G. Unnarsson ▲ 88'
- 17L. Heimisson ▲ 88'
- 21J. Pálsson
- 25S. Ágústsson
Thống kê
03
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
72Ghi được116
70Thủng lưới73
1.71Bàn thắng mỗi trận2.58
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai64