Tindastóll W vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Tindastóll W 7-2 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tindastóll W thắng 4, hòa 0, ÍBV (bóng đá nam) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Sauðárkróksvöllur, Sauðárkrókur
- Phong độ
- LDWWL Tindastóll W
- DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
- 2' M. Tiernan 1-0
- 3' 1-1 H. Hlynsdóttir
- 14' M. Tiernan 2-1
- 22' A. Jóhannsdóttir 3-1
- 27' M. Garcia 4-1
- 36' M. Tiernan 5-1
- 37' ▲ H. Jónsdóttir ▼ C. Hennigan
- HT5-1
- 46' ▲ T. Óðinsdóttir ▼ C. Lordemann
- 46' ▲ Þ. Stefánsdóttir ▼ J. Sveinsdóttir
- 50' M. Jóhannesdóttir 6-1
- 62' ▲ L. Jónsdóttir ▼ M. Perarnau
- 62' ▲ H. Pálsdóttir ▼ M. Jóhannesdóttir
- 74' ▲ E. Björnsdóttir ▼ A. Jóhannsdóttir
- 74' ▲ E. Harðardóttir ▼ S. Garðarsdóttir
- 78' M. Tiernan 7-1
- 80' ▲ B. Finnbogadóttir ▼ M. Garcia
- 80' ▲ M. Stefánsdóttir ▼ M. Wilhelm
- 81' 7-2 K. Sigurlásdóttir
- FT7-2
Đội hình
- 1M. Wilhelm ▼ 80'
- 28M. Perarnau ▼ 62'
- 6L. Halldórsdóttir
- 27G. Mummert
- 3B. Haraldsdóttir
- 9M. Jóhannesdóttir ▼ 62'
- 11A. Jóhannsdóttir ▼ 74'
- 10H. Cade
- 25M. Tiernan
- 19Bea Parra
- 13M. Garcia ▼ 80'
Dự bị 7
- 14L. Jónsdóttir ▲ 62'
- 17H. Pálsdóttir ▲ 62'
- 20E. Björnsdóttir ▲ 74'
- 4B. Finnbogadóttir ▲ 80'
- 12M. Stefánsdóttir ▲ 80'
- 23M. Rúnarsdóttir
- 2H. Halldórsdóttir
- 30G. Geirsdóttir
- 3J. Sveinsdóttir ▼ 46'
- 18H. Thomas
- 9K. Sigurlásdóttir
- 11S. Garðarsdóttir ▼ 74'
- 17V. Zaičikova
- 2H. Hlynsdóttir
- 4C. Lordemann ▼ 46'
- 8C. Hennigan ▼ 37'
- 29T. Vunipola
- 14O. Ševcova
Dự bị 7
- 24H. Jónsdóttir ▲ 37'
- 6T. Óðinsdóttir ▲ 46'
- 7Þ. Stefánsdóttir ▲ 46'
- 23E. Harðardóttir ▲ 74'
- 12V. Bonaiuto
- 16E. Hlynsdóttir
- 22R. Gústafsdóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 52 - 19 | +33 | 49 | |
| 2 | 23 | 50 - 28 | +22 | 43 | |
| 3 | 23 | 40 - 27 | +13 | 38 | |
| 4 | 23 | 33 - 25 | +8 | 38 | |
| 5 | 23 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 29 |
So sánh
21Trận đấu21
24Ghi được20
36Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai6