ÍBV (bóng đá nam)
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tindastóll W

ÍBV (bóng đá nam) vs Tindastóll W

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-2 Tindastóll W tại Úrvalsdeild Women, 31 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 1, hòa 0, Tindastóll W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 6
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
LDWWL Tindastóll W
  1. 2' O. Ševcova 1-0
  2. 16' 1-1 M. Garcia
  3. 43' B. Petursdottir
  4. 45'+1 R. Magnúsdóttir C. Pescatore
  5. HT1-1
  6. 59' R. Stefánsdóttir H. Pálsdóttir
  7. 63' K. Sigurlásdóttir V. Zaičikova
  8. 69' H. Jonsdottir
  9. 69' M. Tiernan
  10. 71' 1-2 M. Garcia
  11. 84' K. Sigurz J. Sveinsdóttir
  12. 84' L. Jónsdóttir A. Jóhannsdóttir
  13. 90'+1 K. Nielsen B. Pétursdóttir
  14. FT1-2

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: T. Hristov
  1. 30G. Geirsdóttir
  2. 3J. Sveinsdóttir ▼ 84'
  3. 24H. Jónsdóttir
  4. 18H. Thomas
  5. 17V. Zaičikova ▼ 63'
  6. 7Þ. Stefánsdóttir
  7. 6T. Óðinsdóttir
  8. 5C. Pescatore ▼ 45'
  9. 4C. Lordemann
  10. 14O. Ševcova
  11. 10H. O’Neill

Dự bị 7

  1. 2R. Magnúsdóttir ▲ 45'
  2. 9K. Sigurlásdóttir ▲ 63'
  3. 8K. Sigurz ▲ 84'
  4. 12V. Bonaiuto
  5. 15S. Sigursveinsdóttir
  6. 23E. Harðardóttir
  7. 29M. Panayiotou
Tindastóll W HLV: H. Sigurðsson
  1. 1M. Wilhelm
  2. 6L. Halldórsdóttir
  3. 27G. Mummert
  4. 3B. Haraldsdóttir
  5. 17H. Pálsdóttir ▼ 59'
  6. 9M. Jóhannesdóttir
  7. 11A. Jóhannsdóttir ▼ 84'
  8. 5B. Pétursdóttir ▼ 90'
  9. 10H. Cade
  10. 25M. Tiernan
  11. 13M. Garcia

Dự bị 6

  1. 18R. Stefánsdóttir ▲ 59'
  2. 14L. Jónsdóttir ▲ 84'
  3. 21K. Nielsen ▲ 90'
  4. 12M. Stefánsdóttir
  5. 16E. Pálsdóttir
  6. 4B. Sigurðardóttir

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
23 52 - 19 +33 49
2
Breidablik W
23 50 - 28 +22 43
3
Thróttur Reykjavík W
23 40 - 27 +13 38
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
23 33 - 25 +8 38
5
Thór / KA
23 31 - 35 -4 33
6
FH W
23 31 - 32 -1 29

So sánh

21Trận đấu21
20Ghi được24
37Thủng lưới36
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu