Tindastóll W
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
ÍBV (bóng đá nam)

Tindastóll W vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Tindastóll W 4-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tindastóll W thắng 4, hòa 0, ÍBV (bóng đá nam) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 15
Sân vận động
Sauðárkróksvöllur, Sauðárkrókur
Phong độ
LDWWL Tindastóll W
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
  1. 24' M. Garcia 1-0
  2. 31' A. Jóhannsdóttir 2-0
  3. 34' 2-1 V. Zaičikova
  4. 40' A. Jóhannsdóttir 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' K. Sigurlásdóttir Þ. Stefánsdóttir
  7. 61' E. Harðardóttir S. Sigursveinsdóttir
  8. 67' H. Cade 4-1
  9. 82' H. Pálsdóttir A. Jóhannsdóttir
  10. 82' K. Nielsen Bea Parra
  11. 86' H. Björnsdóttir M. Perarnau
  12. 86' E. Björnsdóttir M. Garcia
  13. 90' L. Jónsdóttir L. Halldórsdóttir
  14. FT4-1

Đội hình

Tindastóll W HLV: H. Sigurðsson
  1. 1M. Wilhelm
  2. 28M. Perarnau ▼ 86'
  3. 6L. Halldórsdóttir ▼ 90'
  4. 27G. Mummert
  5. 3B. Haraldsdóttir
  6. 9M. Jóhannesdóttir
  7. 11A. Jóhannsdóttir ▼ 82'
  8. 10H. Cade
  9. 25M. Tiernan
  10. 19Bea Parra ▼ 82'
  11. 13M. Garcia ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 17H. Pálsdóttir ▲ 82'
  2. 21K. Nielsen ▲ 82'
  3. 8H. Björnsdóttir ▲ 86'
  4. 20E. Björnsdóttir ▲ 86'
  5. 14L. Jónsdóttir ▲ 90'
  6. 5B. Pétursdóttir
  7. 12M. Stefánsdóttir
ÍBV (bóng đá nam) HLV: T. Hristov
  1. 30G. Geirsdóttir
  2. 24H. Jónsdóttir
  3. 2R. Magnúsdóttir
  4. 18H. Thomas
  5. 17V. Zaičikova
  6. 7Þ. Stefánsdóttir ▼ 46'
  7. 6T. Óðinsdóttir
  8. 4C. Lordemann
  9. 14O. Ševcova
  10. 15S. Sigursveinsdóttir ▼ 61'
  11. 10H. O’Neill

Dự bị 6

  1. 9K. Sigurlásdóttir ▲ 46'
  2. 23E. Harðardóttir ▲ 61'
  3. 12V. Bonaiuto
  4. 16E. Hlynsdóttir
  5. 19E. Sigurjónsdóttir
  6. 27E. Davíðsdóttir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
23 52 - 19 +33 49
2
Breidablik W
23 50 - 28 +22 43
3
Thróttur Reykjavík W
23 40 - 27 +13 38
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
23 33 - 25 +8 38
5
Thór / KA
23 31 - 35 -4 33
6
FH
23 31 - 32 -1 29

So sánh

21Trận đấu21
24Ghi được20
36Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu