Tindastóll W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ÍBV (bóng đá nam)

Tindastóll W vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Tindastóll W 2-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tindastóll W thắng 4, hòa 0, ÍBV (bóng đá nam) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 3
Sân vận động
Sauðárkróksvöllur, Sauðárkrókur
Trọng tài
V. Pálsson
Phong độ
LDWWL Tindastóll W
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
  1. 32' M. Jóhannesdóttir 1-0
  2. 43' D. B. Pridham
  3. 45'+1 B. Sigursteinsdóttir E. Spruntule
  4. HT1-0
  5. 51' H. Pálsdóttir 2-0
  6. 58' L. Osiņina L. Hinds
  7. 66' S. Birgisdóttir A. Jóhannsdóttir
  8. 78' G. Ágústsdóttir D. Bond-Flasza
  9. 79' 2-1 C. Sigurðardóttir
  10. 87' K. Nielsen H. Pálsdóttir
  11. 87' H. Kristjánsdóttir B. Pétursdóttir
  12. FT2-1

Đội hình

Tindastóll W HLV: G. Einarsson
  1. 1A. Michel
  2. 2D. Bond-Flasza ▼ 78'
  3. 3B. Haraldsdóttir
  4. 17H. Pálsdóttir ▼ 87'
  5. 20K. Magnúsdóttir
  6. 9M. Jóhannesdóttir
  7. 11A. Jóhannsdóttir ▼ 66'
  8. 5B. Pétursdóttir ▼ 87'
  9. 6L. Halldórsdóttir
  10. 10J. Altschuld
  11. 25M. Tiernan

Dự bị 7

  1. 26S. Birgisdóttir ▲ 66'
  2. 22G. Ágústsdóttir ▲ 78'
  3. 21K. Nielsen ▲ 87'
  4. 18H. Kristjánsdóttir ▲ 87'
  5. 4B. Sigurðardóttir
  6. 7S. Eiðsdóttir
  7. 12M. Stefánsdóttir
ÍBV (bóng đá nam) HLV: A. Ólafsson
  1. 1A. Scheving
  2. 20L. Hinds ▼ 58'
  3. 26E. Spruntule ▼ 45'
  4. 24H. Jónsdóttir
  5. 2R. Magnúsdóttir
  6. 5A. Williams
  7. 23H. Kallmaier
  8. 17V. Zaičikova
  9. 10C. Sigurðardóttir
  10. 9K. Sigurz
  11. 8D. Pridham

Dự bị 7

  1. 11B. Sigursteinsdóttir ▲ 45'
  2. 22L. Osiņina ▲ 58'
  3. 4J. Sigurðardóttir
  4. 12S. Ódinsdóttir
  5. 15S. Sigursveinsdóttir
  6. 27S. Einarsdóttir
  7. 28I. Ingadóttir

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
15Ghi được33
32Thủng lưới40
0.83Bàn thắng mỗi trận1.83
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn16
5Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu