ÍBV (bóng đá nam)
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tindastóll W

ÍBV (bóng đá nam) vs Tindastóll W

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 2-1 Tindastóll W tại Úrvalsdeild Women, 25 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 1, hòa 0, Tindastóll W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 12
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Trọng tài
E. Árnason
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
LDWWL Tindastóll W
  1. 22' 0-1 A. Williamsphản lưới
  2. 30' Þ. Stefánsdóttir 1-1
  3. 36' L. Halldorsdottir
  4. 37' Yellow Card
  5. 37' D. Bond-Flasza
  6. 45' A. M. Johannsdottir
  7. HT1-1
  8. 59' N. Colesnicenco D. Bond-Flasza
  9. 59' O. Ševcova 2-1
  10. 75' B. Pétursdóttir A. Jóhannsdóttir
  11. 75' S. Birgisdóttir M. Jóhannesdóttir
  12. 79' O. Sevcova
  13. 88' S. Sigursveinsdóttir V. Zaičikova
  14. FT2-1

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: G. Thorvaldsson
  1. 1A. Scheving
  2. 20L. Hinds
  3. 24H. Jónsdóttir
  4. 2R. Magnúsdóttir
  5. 5A. Williams
  6. 23H. Kallmaier
  7. 17V. Zaičikova ▼ 88'
  8. 10C. Sigurðardóttir
  9. 7Þ. Stefánsdóttir
  10. 14O. Ševcova
  11. 9K. Sigurz

Dự bị 7

  1. 15S. Sigursveinsdóttir ▲ 88'
  2. 3J. Sveinsdóttir
  3. 4J. Sigurðardóttir
  4. 12S. Ódinsdóttir
  5. 21Í. Guðmundsdóttir
  6. 26E. Spruntule
  7. 19I. Sigurz
Tindastóll W HLV: G. Einarsson
  1. 1A. Michel
  2. 2D. Bond-Flasza ▼ 59'
  3. 3B. Haraldsdóttir
  4. 17H. Pálsdóttir
  5. 20K. Magnúsdóttir
  6. 9M. Jóhannesdóttir ▼ 75'
  7. 11A. Jóhannsdóttir ▼ 75'
  8. 8L. Rus
  9. 6L. Halldórsdóttir
  10. 10J. Altschuld
  11. 25M. Tiernan

Dự bị 7

  1. 29N. Colesnicenco ▲ 59'
  2. 5B. Pétursdóttir ▲ 75'
  3. 26S. Birgisdóttir ▲ 75'
  4. 12I. Ágústs­dótt­ir
  5. 15A. Hörpudóttir
  6. 18H. Kristjánsdóttir
  7. 14L. Jónsdóttir

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
33Ghi được15
40Thủng lưới32
1.83Bàn thắng mỗi trận0.83
1Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu