Keflavík W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ÍBV (bóng đá nam)

Keflavík W vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Keflavík W 1-2 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Keflavík W thắng 2, hòa 1, ÍBV (bóng đá nam) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 17
Sân vận động
Nettóvöllurinn, Keflavík, Reykjanesbær
Phong độ
LDLDW Keflavík W
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
  1. 40' 0-1 A. Hussen
  2. 41' 0-2 V. Zaičikova
  3. HT0-2
  4. 62' K. Y. Holm
  5. 70' S. Leonessi A. Fjeldsted
  6. 70' T. Óðinsdóttir Þ. Ólafsdóttir
  7. 72' A. Daníelsdóttir 1-2
  8. 76' S. Sigursveinsdóttir S. Voitāne
  9. 89' E. Magnúsdóttir S. Guðmundsdóttir
  10. 90'+1 L. Osiņina K. Sigurlásdóttir
  11. FT1-2

Đội hình

Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1S. Murphy
  2. 11K. Holm
  3. 10D. Einarsdóttir
  4. 3C. Van Slambrouck
  5. 33S. Guðmundsdóttir ▼ 89'
  6. 34T. Marolt
  7. 24A. Daníelsdóttir
  8. 17E. Karlsdóttir
  9. 26A. Fjeldsted ▼ 70'
  10. 9S. Jörundsdóttir
  11. 14Paulinha

Dự bị 7

  1. 7S. Leonessi ▲ 70'
  2. 18E. Magnúsdóttir ▲ 89'
  3. 8A. Eyjólfsdóttir
  4. 19K. Blöndal
  5. 20S. Ingólfsdóttir
  6. 12E. Gustavsdóttir
  7. 98W. Fidudóttir
ÍBV (bóng đá nam) HLV: J. Glenn
  1. 30G. Geirsdóttir
  2. 3J. Sveinsdóttir
  3. 18H. Thomas
  4. 19Þ. Ólafsdóttir ▼ 70'
  5. 9K. Sigurlásdóttir ▼ 90'
  6. 23H. Kallmaier
  7. 13S. Voitāne ▼ 76'
  8. 17V. Zaičikova
  9. 8A. Hussen
  10. 14O. Ševcova
  11. 10M. Wolfbauer

Dự bị 7

  1. 6T. Óðinsdóttir ▲ 70'
  2. 15S. Sigursveinsdóttir ▲ 76'
  3. 25L. Osiņina ▲ 90'
  4. 12L. Boandă
  5. 28E. Harðardóttir
  6. 1A. Scheving
  7. 27E. Davíðsdóttir

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
17 50 - 9 +41 42
2
Stjarnan (bóng đá nam) W
17 41 - 16 +25 34
3
Breidablik W
17 39 - 10 +29 33
4
Thróttur Reykjavík W
17 34 - 22 +12 28
5
Selfoss W
17 23 - 16 +7 28
6
ÍBV (bóng đá nam)
17 24 - 28 -4 26
7
Thór / KA
17 23 - 44 -21 17
8
Keflavík W
17 21 - 35 -14 16
9
Afturelding W
17 17 - 47 -30 12
10
KR Reykjavík
17 17 - 62 -45 7

So sánh

18Trận đấu18
21Ghi được27
39Thủng lưới28
1.17Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu