Keflavík W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ÍBV (bóng đá nam)

Keflavík W vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Keflavík W 1-2 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 27 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Keflavík W thắng 2, hòa 1, ÍBV (bóng đá nam) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 5
Sân vận động
Nettóvöllurinn, Keflavík, Reykjanesbær
Trọng tài
E. Sigurthórsson
Phong độ
LDLDW Keflavík W
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
  1. 17' 0-1 D. Pridham
  2. 36' A. Chavarin 1-1
  3. 43' K. Erman
  4. HT1-1
  5. 60' K. Sigurdz
  6. 68' T. Óðinsdóttir K. Sigurz
  7. 71' M. Guðmundsdóttir A. Carchio
  8. 81' A. Daníelsdóttir A. Fjeldsted
  9. 82' K. Y. Holm
  10. 89' 1-2 A. Williams
  11. 90'+5 T. S. Odinsdottir
  12. 90'+1 S. Ingólfsdóttir A. Ingvarsdóttir
  13. 90'+1 B. Sigursteinsdóttir O. Ševcova
  14. 90'+4 L. Osiņina V. Zaičikova
  15. FT1-2

Đội hình

Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1T. Sornpao
  2. 11K. Holm
  3. 15A. Ingvarsdóttir ▼ 90'
  4. 3N. Anasi
  5. 10D. Einarsdóttir
  6. 14C. Rumpf
  7. 16Í. Almarsdóttir
  8. 17E. Karlsdóttir
  9. 26A. Fjeldsted ▼ 81'
  10. 33A. Chavarin
  11. 23A. Carchio ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9M. Guðmundsdóttir ▲ 71'
  2. 24A. Daníelsdóttir ▲ 81'
  3. 20S. Ingólfsdóttir ▲ 90'
  4. 5B. Svansdóttir
  5. 6Á. Þórðardóttir
  6. 28B. Pálmadóttir
  7. 12K. Hauksdóttir
ÍBV (bóng đá nam) HLV: A. Ólafsson
  1. 1A. Scheving
  2. 37K. Erman
  3. 24H. Jónsdóttir
  4. 2R. Magnúsdóttir
  5. 5A. Williams
  6. 23H. Kallmaier
  7. 17V. Zaičikova ▼ 90'
  8. 10C. Sigurðardóttir
  9. 14O. Ševcova ▼ 90'
  10. 9K. Sigurz ▼ 68'
  11. 8D. Pridham

Dự bị 7

  1. 6T. Óðinsdóttir ▲ 68'
  2. 11B. Sigursteinsdóttir ▲ 90'
  3. 22L. Osiņina ▲ 90'
  4. 4J. Sigurðardóttir
  5. 7Þ. Stefánsdóttir
  6. 26E. Spruntule
  7. 40H. Hjaltalín

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
16Ghi được33
26Thủng lưới40
0.89Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn16
5Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu