ÍBV (bóng đá nam)
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Keflavík W

ÍBV (bóng đá nam) vs Keflavík W

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-2 Keflavík W tại Úrvalsdeild Women, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Keflavík W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 14
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Trọng tài
O. Ingolfsson
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
LDLDW Keflavík W
  1. 11' 0-1 B. Hallgrímsdóttir
  2. 13' N. Anasi
  3. HT0-1
  4. 46' A. Williams V. Zaičikova
  5. 46' Þ. Stefánsdóttir T. Óðinsdóttir
  6. 50' G. Geirsdottir
  7. 50' 0-2 Guðný Geirsdóttirphản lưới
  8. 60' A. Scheving J. Sveinsdóttir
  9. 60' A. Ingvarsdóttir A. Daníelsdóttir
  10. 68' G. Geirsdottir
  11. 68' G. Geirsdottir
  12. 71' E. Daníelsdóttir B. Hallgrímsdóttir
  13. 72' Þ. Stefánsdóttir 1-2
  14. 77' C. Rumpf K. Holm
  15. 85' L. Hinds
  16. 88' B. Sigursteinsdóttir R. Magnúsdóttir
  17. 90'+2 K. Sigurdz
  18. FT1-2

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: I. Jeffs
  1. 30Guðný Geirsdóttir
  2. 20L. Hinds
  3. 3J. Sveinsdóttir ▼ 60'
  4. 24H. Jónsdóttir
  5. 2R. Magnúsdóttir ▼ 88'
  6. 23H. Kallmaier
  7. 17V. Zaičikova ▼ 46'
  8. 10C. Sigurðardóttir
  9. 6T. Óðinsdóttir ▼ 46'
  10. 14O. Ševcova
  11. 9K. Sigurz

Dự bị 7

  1. 5A. Williams ▲ 46'
  2. 7Þ. Stefánsdóttir ▲ 46'
  3. 1A. Scheving ▲ 60'
  4. 11B. Sigursteinsdóttir ▲ 88'
  5. 4J. Sigurðardóttir
  6. 15S. Sigursveinsdóttir
  7. 26E. Spruntule
Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1T. Sornpao
  2. 11K. Holm ▼ 77'
  3. 3N. Anasi
  4. 10D. Einarsdóttir
  5. 34T. Marolt
  6. 16Í. Almarsdóttir
  7. 21B. Hallgrímsdóttir ▼ 71'
  8. 24A. Daníelsdóttir ▼ 60'
  9. 17E. Karlsdóttir
  10. 26A. Fjeldsted
  11. 33A. Chavarin

Dự bị 7

  1. 15A. Ingvarsdóttir ▲ 60'
  2. 4E. Daníelsdóttir ▲ 71'
  3. 14C. Rumpf ▲ 77'
  4. 5B. Svansdóttir
  5. 6Á. Þórðardóttir
  6. 9M. Guðmundsdóttir
  7. 31E. Gustavsdóttir

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
33Ghi được16
40Thủng lưới26
1.83Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu