ÍBV (bóng đá nam)
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Keflavík W

ÍBV (bóng đá nam) vs Keflavík W

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 3-2 Keflavík W tại Úrvalsdeild Women, 7 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Keflavík W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 8
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
LDLDW Keflavík W
  1. 14' 0-1 V. Kristjánsdóttir
  2. 24' S. Voitāne 1-1
  3. 31' O. Ševcova 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' 2-2 Paulinha
  6. 50' A. Daníelsdóttir A. Fjeldsted
  7. 55' K. Sigurlásdóttir 3-2
  8. 61' S. Leonessi Maria Corral
  9. 71' H. Thomas
  10. 78' J. Pedersen H. Jónsdóttir
  11. 78' T. Óðinsdóttir A. Hussen
  12. 81' E. Magnúsdóttir T. Marolt
  13. 90' S. Gudmundsdottir
  14. 90' Þ. Stefánsdóttir K. Sigurlásdóttir
  15. 90' E. Davíðsdóttir V. Zaičikova
  16. FT3-2

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: J. Glenn
  1. 30G. Geirsdóttir
  2. 3J. Sveinsdóttir
  3. 24H. Jónsdóttir ▼ 78'
  4. 2R. Magnúsdóttir
  5. 18H. Thomas
  6. 9K. Sigurlásdóttir ▼ 90'
  7. 23H. Kallmaier
  8. 13S. Voitāne
  9. 17V. Zaičikova ▼ 90'
  10. 8A. Hussen ▼ 78'
  11. 14O. Ševcova

Dự bị 7

  1. 4J. Pedersen ▲ 78'
  2. 6T. Óðinsdóttir ▲ 78'
  3. 7Þ. Stefánsdóttir ▲ 90'
  4. 27E. Davíðsdóttir ▲ 90'
  5. 1L. Boandă
  6. 11B. Sigursteinsdóttir
  7. 28I. Ingadóttir
Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1S. Murphy
  2. 11K. Holm
  3. 10D. Einarsdóttir
  4. 3C. Van Slambrouck
  5. 33S. Guðmundsdóttir
  6. 34T. Marolt ▼ 81'
  7. 17E. Karlsdóttir
  8. 26A. Fjeldsted ▼ 50'
  9. 4Maria Corral ▼ 61'
  10. 9V. Kristjánsdóttir
  11. 14Paulinha

Dự bị 7

  1. 24A. Daníelsdóttir ▲ 50'
  2. 7S. Leonessi ▲ 61'
  3. 18E. Magnúsdóttir ▲ 81'
  4. 8A. Eyjólfsdóttir
  5. 13S. Sigurðardóttir
  6. 20S. Ingólfsdóttir
  7. 28G. Hjörleifsdóttir

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
17 50 - 9 +41 42
2
Stjarnan (bóng đá nam) W
17 41 - 16 +25 34
3
Breidablik W
17 39 - 10 +29 33
4
Thróttur Reykjavík W
17 34 - 22 +12 28
5
Selfoss W
17 23 - 16 +7 28
6
ÍBV (bóng đá nam)
17 24 - 28 -4 26
7
Thór / KA
17 23 - 44 -21 17
8
Keflavík W
17 21 - 35 -14 16
9
Afturelding W
17 17 - 47 -30 12
10
KR Reykjavík
17 17 - 62 -45 7

So sánh

18Trận đấu18
27Ghi được21
28Thủng lưới39
1.5Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu