Grindavik vs Throttur Reykjavik
Tỷ số chung cuộc: Grindavik 2-1 Throttur Reykjavik tại 1. deild karla, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grindavik thắng 2, hòa 1, Throttur Reykjavik thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 18
- Phong độ
- WDLWD Grindavik
- LWLWW Throttur Reykjavik
- 19' A. Gunnarsson · S. Gudmundsson 1-0
- 27' S. Fridriksson
- 34' A. Gunnarsson
- HT1-0
- 47' 1-1 K. Kristjansson11m
- 55' ▲ A. Robertsson ▼ M. Thordarson
- 61' H. Eysteinsson
- 65' ▲ N. Thorhallsson ▼ K. Gudbergsson
- 68' ▲ I. Sigurdsson ▼ G. O. Gunnleifsson
- 68' ▲ H. Ragnarsson ▼ A. Gunnarsson
- 75' ▲ S. Stefansson ▼ V. Steinarsson
- 75' ▲ B. Oddgeirsson ▼ J. Kristjansson
- 75' ▲ V. Sigurdsson ▼ O. Hinriksson
- 76' ▲ M. Thorfinnsson ▼ H. Eysteinsson
- 82' Yellow Card
- 89' ▲ L. Olafsson ▼ R. Eysteinsson
- 89' H. Ragnarsson · R. Eysteinsson 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31H. Arnarsson
- 4D. Muminovic
- 7G. O. Gunnleifsson ▼ 68'
- 8S. Fridriksson
- 9R. Eysteinsson ▼ 89'
- 11A. Brynjarsson
- 14H. Eysteinsson ▼ 76'
- 18A. Gunnarsson ▼ 68'
- 23S. Gudmundsson
- 26E. Runarsson
- 95I. Camara
Dự bị 7
- 12R. Blakala
- 6V. Hauksson
- 10I. Sigurdsson ▲ 68'
- 20M. Thorfinnsson ▲ 76'
- 22L. Olafsson ▲ 89'
- 25F. F. Gudmundsson
- 27H. Ragnarsson ▲ 68'
- 1T. Gudmundsson
- 5K. Gudbergsson ▼ 65'
- 6J. Kristjansson ▼ 75'
- 7T. Geirsson
- 8B. Stefansson
- 11M. Thordarson ▼ 55'
- 20V. Steinarsson ▼ 75'
- 22K. Kristjansson
- 25H. Thorhallsson
- 27O. Hinriksson ▼ 75'
- 32A. Ingason
Dự bị 7
- 12A. Birnuson
- 3S. Stefansson ▲ 75'
- 4N. Thorhallsson ▲ 65'
- 9A. Robertsson ▲ 55'
- 10S. Larusson
- 26B. Oddgeirsson ▲ 75'
- 45V. Sigurdsson ▲ 75'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được25
23Thủng lưới12
1.45Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai15