Grindavik

Grindavik

Iceland · 1. deild karla

Grindavik: vị trí 11 trên bảng xếp hạng 1. deild karla — điểm: 25, số trận: 22. Kết quả mới nhất: Knattspyrnufélagið Ægir 1-1 Grindavik, 5 tháng 9.

Phong độ
WDLWD
HLV
H. Hródmarsson · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 25 · Tr: 22 →
Sân vận động
Mustad völlurinn, Grindavík · 1.750

Lịch thi đấu

Không có trận đấu nào được lên lịch.

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
2,1
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–6–8
Sân khách
3–7–10
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 1,2
Hiệp hai
0,7 : 0,9
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-07× · 18%
  • 0-25× · 13%
  • 1-13× · 8%
  • 1-62× · 5%
  • 2-12× · 5%
  • 1-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. deild karla 225107 25357—
Cup 3201 641—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 55 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 70 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 61 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 67 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 64 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 85 · 17% 15% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 74 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 89 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 75 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 75 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 104 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 128 · 25% 24% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 259, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu