Throttur Reykjavik vs Grindavik
Tỷ số chung cuộc: Throttur Reykjavik 5-0 Grindavik tại 1. deild karla, 31 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Throttur Reykjavik thắng 5, hòa 1, Grindavik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 20
- Phong độ
- LWLWW Throttur Reykjavik
- WDLWD Grindavik
- 12' M. Vardic
- 12' S. Hewson11m 1-0
- 19' H. Harðarson 2-0
- 35' ▲ G. Lýðsson ▼ B. Aðalsteinsson
- 36' B. Stefánsson 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Hilmarsson ▼ D. Gunnarsson
- 46' ▲ T. Róbertsson ▼ V. Hauksson
- 47' S. Hewson
- 59' ▲ K. Kristjánsson ▼ S. Hewson
- 59' ▲ K. Yaroshenko ▼ J. Pettersen
- 61' H. Harðarson 4-0
- 71' ▲ S. Stefánsson ▼ H. Þórhallsson
- 73' T. Robertsson
- 74' ▲ E. Horvat ▼ S. Thasaphong
- 74' ▲ F. Jónsson ▼ E. Ingvarsson
- 79' E. Blondal
- 83' K. Kristjansson
- 86' H. Harðarson 5-0
- 87' ▲ B. Björnsson ▼ Izaro Abella
- 87' ▲ T. Ragnarsson ▼ H. Harðarson
- FT5-0
Đội hình
- Ó. Sigþórsson
- N. Þórhallsson
- B. Stefánsson
- G. Hilmarsson
- S. Hewson▼ 59'
- Izaro Abella▼ 87'
- E. Blöndal
- J. Pettersen▼ 59'
- H. Harðarson▼ 87'
- H. Þórhallsson▼ 71'
- S. Lennon
Dự bị 7
- K. Kristjánsson▲ 59'
- K. Yaroshenko▲ 59'
- S. Stefánsson▲ 71'
- B. Björnsson▲ 87'
- T. Ragnarsson▲ 87'
- Á. Magnússon
- H. Pétursson
- A. Birnuson
- B. Aðalsteinsson▼ 35'
- M. Vardić
- V. Hauksson▼ 46'
- Ó. Stephensen
- Ó. Hauksson
- E. Ingvarsson▼ 74'
- S. Rúnarsson
- S. Thasaphong▼ 74'
- K. Konráðsson
- D. Gunnarsson▼ 46'
Dự bị 7
- G. Lýðsson▲ 35'
- D. Hilmarsson▲ 46'
- T. Róbertsson▲ 46'
- E. Horvat▲ 74'
- F. Jónsson▲ 74'
- I. Hávarðarson
- L. Ólafsson
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 31 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 60 - 33 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 55 - 32 | +23 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 26 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 47 - 37 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 27 - 38 | -11 | 28 | |
| 7 | 22 | 27 - 39 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 45 - 46 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 26 | |
| 10 | 22 | 36 - 47 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 37 - 49 | -12 | 23 | |
| 12 | 22 | 23 - 67 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
77Ghi được38
68Thủng lưới52
2.48Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai18