Throttur Reykjavik vs Grindavik
Tỷ số chung cuộc: Throttur Reykjavik 1-0 Grindavik tại 1. deild karla, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Throttur Reykjavik thắng 5, hòa 1, Grindavik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 10
- Sân vận động
- AVIS völlurinn, Reykjavík
- Phong độ
- LWLWW Throttur Reykjavik
- WDLWD Grindavik
- 11' L. Jeffs
- 21' ▲ S. Björnsson ▼ K. Yaroshenko
- 37' D. Nieblas
- 43' L. Jeffs 1-0
- 45' V. Sigurdsson
- HT1-0
- 65' ▲ B. Harðarson ▼ K. Kristjánsson
- 65' ▲ Í. Ívarsson ▼ V. Sigurðsson
- 65' ▲ M. Helgason ▼ M. Turkuš
- 65' ▲ Nuno Malheiro ▼ C. Alexandersson
- 70' N. Thorhallsson
- 74' ▲ K. Konráðsson ▼ J. Krznarić
- 75' T. Gudmundsson
- 79' ▲ Izaro Abella ▼ L. Jeffs
- 85' ▲ Éric Vales ▼ S. Ásgeirsson
- 85' ▲ S. Thasaphong ▼ K. Quee
- FT1-0
Đội hình
- Þ. Guðmundsson
- N. Þórhallsson
- V. Steinarsson
- K. Yaroshenko ▼ 21'
- E. Blöndal
- J. Pettersen
- K. Kristjánsson ▼ 65'
- E. Einarsson
- L. Jeffs ▼ 79'
- H. Þórhallsson
- V. Sigurðsson ▼ 65'
Dự bị 7
- S. Björnsson ▲ 21'
- B. Harðarson ▲ 65'
- Í. Ívarsson ▲ 65'
- Izaro Abella ▲ 79'
- G. Hilmarsson
- S. Guðnason
- S. Kristinsson
- A. Birnuson
- Dennis Nieblas
- M. Turkuš ▼ 65'
- S. Ásgeirsson ▼ 85'
- E. Ingvarsson
- J. Krznarić ▼ 74'
- Ion Perelló
- C. Alexandersson ▼ 65'
- K. Quee ▼ 85'
- D. Gunnarsson
- A. Róbertsson
Dự bị 7
- M. Helgason ▲ 65'
- Nuno Malheiro ▲ 65'
- K. Konráðsson ▲ 74'
- Éric Vales ▲ 85'
- S. Thasaphong ▲ 85'
- H. Jalloh
- I. Hávarðarson
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 27 | +23 | 39 | |
| 2 | 22 | 37 - 24 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 34 - 28 | +6 | 37 | |
| 4 | 22 | 39 - 36 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 30 - 28 | +2 | 35 | |
| 6 | 22 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 37 - 31 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 33 - 34 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 40 - 46 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 32 - 38 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 31 - 50 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 49 | -26 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
57Ghi được55
54Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai38