Thor Akureyri vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Thor Akureyri 0-3 ÍBV (bóng đá nam) tại 1. deild karla, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Thor Akureyri thắng 1, hòa 3, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 14
- Sân vận động
- VÍS völlurinn, Akureyri
- Phong độ
- LLLWW Thor Akureyri
- DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
- 29' 0-1 S. Hjaltested
- 35' R. Ragnarsson
- 39' V. Ottosson
- HT0-1
- 49' 0-2 O. Heiðarsson
- 55' E. Runarsson
- 58' ▲ A. Magnússon ▼ Á. Árnason
- 58' ▲ E. Jónsson ▼ V. Ottósson
- 58' ▲ S. Gunnarsson ▼ E. Halldórsson
- 60' ▲ F. Friðriksson ▼ E. Ómarsson
- 60' ▲ Vicente Valor ▼ A. Hilmarsson
- 64' S. Magnusson
- 77' ▲ S. Ingason ▼ A. Þorláksson
- 77' ▲ B. Gunnarsson ▼ N. Nökkvason
- 81' ▲ H. Hilmarsson ▼ V. Valgeirsson
- 81' ▲ S. Benónýsson ▼ J. Ingason
- 89' ▲ B. Viðarsson ▼ K. Kristjánsson
- 90'+5 R. Ragnarsson
- 90'+5 R. Ragnarsson
- 90'+3 0-3 S. Hjaltested
- FT0-3
Đội hình
- A. Stefánsson
- B. Hlynsson
- R. Ragnarsson
- V. Ottósson ▼ 58'
- M. Rochester
- K. Kristjánsson ▼ 89'
- I. Kristjánsson
- Á. Árnason ▼ 58'
- A. Þorláksson ▼ 77'
- Rafael Victor
- E. Halldórsson ▼ 58'
Dự bị 7
- A. Magnússon ▲ 58'
- E. Jónsson ▲ 58'
- S. Gunnarsson ▲ 58'
- S. Ingason ▲ 77'
- B. Viðarsson ▲ 89'
- N. Hjörvarsson
- S. Ingvason
- H. Arnarsson
- J. Ingason ▼ 81'
- N. Nökkvason ▼ 77'
- S. Magnússon
- G. Hrafnkelsson
- E. Rúnarsson
- V. Valgeirsson ▼ 81'
- A. Hilmarsson ▼ 60'
- O. Heiðarsson
- E. Ómarsson ▼ 60'
- S. Hjaltested
Dự bị 6
- F. Friðriksson ▲ 60'
- Vicente Valor ▲ 60'
- B. Gunnarsson ▲ 77'
- H. Hilmarsson ▲ 81'
- S. Benónýsson ▲ 81'
- J. Elíasson
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 27 | +23 | 39 | |
| 2 | 22 | 37 - 24 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 34 - 28 | +6 | 37 | |
| 4 | 22 | 39 - 36 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 30 - 28 | +2 | 35 | |
| 6 | 22 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 37 - 31 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 33 - 34 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 40 - 46 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 32 - 38 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 31 - 50 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 49 | -26 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu29
59Ghi được65
44Thủng lưới47
1.84Bàn thắng mỗi trận2.24
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai30