Thor Akureyri vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Thor Akureyri 1-1 ÍBV (bóng đá nam) tại 1. deild karla, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Thor Akureyri thắng 1, hòa 3, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 6
- Sân vận động
- Þórsvöllur, Akureyri
- Trọng tài
- E. Árnason
- Phong độ
- LLLWW Thor Akureyri
- DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
- 18' T. Castanheira
- 20' Sito
- 26' S. Jonsson
- 45'+1 B. Vidarsson
- HT0-0
- 46' ▲ J. Hannesson ▼ L. Eiríksson
- 51' 0-1 B. Eiríksson
- 55' Álvaro Montejo11m 1-1
- 59' H. Runarsson
- 60' J. Ingason
- 64' ▲ S. Magnússon ▼ B. Eiríksson
- 75' ▲ A. Elíasson ▼ J. Ingason
- 75' ▲ N. Nökkvason ▼ Sito Seoane
- 78' J. Hannesson
- 78' ▲ G. Sigþórsson ▼ Izaro Abella
- 78' ▲ J. Sigurbergsson ▼ J. Árnason
- 85' ▲ E. Kjartansson ▼ T. Magnússon
- 86' ▲ S. Sverrisson ▼ J. Hannesson
- 90' O. Petursson
- 90' G. Martin
- FT1-1
Đội hình
- A. Stefánsson
- O. Sigurjónsson
- L. Eiríksson ▼ 46'
- B. Viðarsson
- H. Rúnarsson
- S. Kristjánsson
- Izaro Abella ▼ 78'
- O. Pétursson
- J. Árnason ▼ 78'
- S. Jónsson
- Álvaro Montejo
Dự bị 7
- J. Hannesson ▲ 46'
- G. Sigþórsson ▲ 78'
- J. Sigurbergsson ▲ 78'
- S. Sverrisson ▲ 86'
- A. Valtýsson
- E. Jónsson
- J. Pálsson
- H. Geirsson
- B. Eiríksson ▼ 64'
- O. Óskarsson
- J. Ingason ▼ 75'
- F. Friðriksson
- G. Hrafnkelsson
- Telmo Castanheira
- T. Magnússon ▼ 85'
- G. Martin
- V. Þorvarðarson
- Sito Seoane ▼ 75'
Dự bị 7
- S. Magnússon ▲ 64'
- A. Elíasson ▲ 75'
- N. Nökkvason ▲ 75'
- E. Kjartansson ▲ 85'
- J. Elíasson
- J. Glenn
- R. Eysteinsson
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 57 - 27 | +30 | 43 | |
| 2 | 20 | 50 - 22 | +28 | 42 | |
| 3 | 20 | 41 - 24 | +17 | 42 | |
| 4 | 19 | 40 - 31 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 37 - 35 | +2 | 31 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 30 | |
| 7 | 20 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 8 | 20 | 37 - 33 | +4 | 25 | |
| 9 | 20 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 20 | 15 - 39 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 22 - 47 | -25 | 12 | |
| 12 | 20 | 19 - 49 | -30 | 12 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
49Ghi được61
47Thủng lưới37
1.75Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28