ÍBV (bóng đá nam) vs Thor Akureyri
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-1 Thor Akureyri tại 1. deild karla, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 3, Thor Akureyri thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 3
- Sân vận động
- Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
- Phong độ
- DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
- LLLWW Thor Akureyri
- 14' J. Hjaltason
- 18' ▲ S. Gunnarsson ▼ I. Kristjánsson
- 19' V. Valor
- 30' J. Hjaltason
- 30' J. Hjaltason
- 45'+2 O. Heidarsson
- HT0-0
- 46' ▲ H. Rúnarsson ▼ Á. Árnason
- 54' B. Gunnarsson 1-0
- 57' O. Heidarsson
- 57' O. Heidarsson
- 63' ▲ A. Magnússon ▼ V. Ottósson
- 63' ▲ K. Kristjánsson ▼ A. Þorláksson
- 65' ▲ A. Gunnarsson ▼ B. Gunnarsson
- 70' ▲ H. Hilmarsson ▼ J. Ingason
- 82' ▲ E. Ómarsson ▼ A. Hilmarsson
- 82' ▲ N. Nökkvason ▼ S. Hjaltested
- 82' 1-1 S. Gunnarsson
- 88' H. Runarsson
- 90'+5 R. Ragnarsson
- FT1-1
Đội hình
- H. Arnarsson
- J. Ingason ▼ 70'
- F. Friðriksson
- G. Hrafnkelsson
- E. Rúnarsson
- A. Hilmarsson ▼ 82'
- T. Magnússon
- O. Heiðarsson
- Vicente Valor
- B. Gunnarsson ▼ 65'
- S. Hjaltested ▼ 82'
Dự bị 7
- A. Gunnarsson ▲ 65'
- H. Hilmarsson ▲ 70'
- E. Ómarsson ▲ 82'
- N. Nökkvason ▲ 82'
- J. Elíasson
- R. Christiansen
- V. Þorvarðarson
- A. Stefánsson
- B. Viðarsson
- Ý. Geirsson
- R. Ragnarsson
- V. Ottósson ▼ 63'
- B. Heimisson
- J. Hjaltason
- I. Kristjánsson ▼ 18'
- Á. Árnason ▼ 46'
- A. Þorláksson ▼ 63'
- Rafael Victor
Dự bị 7
- S. Gunnarsson ▲ 18'
- H. Rúnarsson ▲ 46'
- A. Magnússon ▲ 63'
- K. Kristjánsson ▲ 63'
- A. Valtýsson
- B. Hlynsson
- E. Jónsson
Thống kê
13
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 27 | +23 | 39 | |
| 2 | 22 | 37 - 24 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 34 - 28 | +6 | 37 | |
| 4 | 22 | 39 - 36 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 30 - 28 | +2 | 35 | |
| 6 | 22 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 37 - 31 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 33 - 34 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 40 - 46 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 32 - 38 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 31 - 50 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 49 | -26 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu32
65Ghi được59
47Thủng lưới44
2.24Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai34