Thor Akureyri
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ÍBV (bóng đá nam)

Thor Akureyri vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Thor Akureyri 0-1 ÍBV (bóng đá nam) tại 1. deild karla, 31 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Thor Akureyri thắng 1, hòa 3, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 17
Trọng tài
H. Jónasson
Phong độ
LLLWW Thor Akureyri
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
  1. 33' B. G. Brynjolfsson
  2. 41' A. Baldvinsson
  3. HT0-0
  4. 46' V. Stefánsson O. Sigurjónsson
  5. 46' B. Eiríksson A. Andrason
  6. 58' T. Castanheira
  7. 61' F. Fridriksson
  8. 61' 0-1 B. Ómarsson
  9. 67' A. Magnússon L. Abdulahi
  10. 67' Gonzalo Zamorano Sito Seoane
  11. 73' J. Hannesson B. Brynjólfsson
  12. 73' K. Kristjánsson Á. Baldvinsson
  13. 79' J. Hjaltason B. Ómarsson
  14. 88' I. Kristjánsson B. Hlynsson
  15. FT0-1

Đội hình

Thor Akureyri HLV: O. Hjaltalín
  1. D. Arnarsson
  2. P. Planić
  3. O. Sigurjónsson ▼ 46'
  4. B. Viðarsson
  5. H. Rúnarsson
  6. E. Jónsson
  7. Á. Baldvinsson ▼ 73'
  8. B. Brynjólfsson ▼ 73'
  9. O. Pétursson
  10. L. Abdulahi ▼ 67'
  11. B. Hlynsson ▼ 88'

Dự bị 7

  1. V. Stefánsson ▲ 46'
  2. A. Magnússon ▲ 67'
  3. J. Hannesson ▲ 73'
  4. K. Kristjánsson ▲ 73'
  5. I. Kristjánsson ▲ 88'
  6. A. Valtýsson
  7. R. Ragnarsson
ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Sig­urðsson
  1. H. Geirsson
  2. Ó. Óskarsson
  3. F. Friðriksson
  4. S. Magnússon
  5. G. Hrafnkelsson
  6. G. Lýðsson
  7. Telmo Castanheira
  8. B. Ómarsson ▼ 79'
  9. T. Magnússon
  10. Sito Seoane ▼ 67'
  11. A. Andrason ▼ 46'

Dự bị 6

  1. B. Eiríksson ▲ 46'
  2. Gonzalo Zamorano ▲ 67'
  3. J. Hjaltason ▲ 79'
  4. Í. Sigurgeirsson
  5. J. Elíasson
  6. S. Conneh

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Fram
22 58 - 17 +41 58
2
ÍBV (bóng đá nam)
22 43 - 22 +21 47
3
Fjolnir
22 38 - 21 +17 42
4
Kórdrengir
22 39 - 28 +11 39
5
Vestri (bóng đá nam)
22 38 - 39 -1 36
6
Grotta
22 52 - 40 +12 35
7
Grindavik
22 38 - 45 -7 26
8
Selfoss
22 35 - 44 -9 24
9
Thor Akureyri
22 33 - 37 -4 23
10
Afturelding
22 37 - 54 -17 23
11
Throttur Reykjavik
22 39 - 53 -14 14
12
Vikingur Olafsiik
22 28 - 78 -50 8
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được57
61Thủng lưới39
1.37Bàn thắng mỗi trận1.9
3Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu