Szentlőrinc SE
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karcag SE

Szentlőrinc SE vs Karcag SE

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 0-0 Karcag SE tại NB II, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 1, hòa 2, Karcag SE thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Phong độ
WWLLL Szentlőrinc SE
DDWWL Karcag SE
  1. HT0-0
  2. 46' M. Halacsi Z. Pap
  3. 64' B. Kun E. Czerna
  4. 64' B. Rideg A. Samson
  5. 75' L. Bela A. Z. Gyori
  6. 75' M. Gyorgye D. Szekely
  7. 82' I. Harsanyi B. Varga
  8. 84' D. Laszlo N. Asztalos
  9. 85' L. Bela
  10. 90' R. Palfalvi J. Galambos
  11. 90' M. Horvath O. Fekete
  12. FT0-0

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: Mark Nikhazi
  1. 74M. Auerbach
  2. 8A. Rac
  3. 27J. Galambos ▼ 90'
  4. 14M. Szolgai
  5. 21P. Kiss-Szeman
  6. 22G. Bolla
  7. 23B. Varga ▼ 82'
  8. 28C. Mate
  9. 40A. Samson ▼ 64'
  10. 42P. Poor
  11. 67E. Czerna ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 46S. Szilard
  2. 90R. Kostyak
  3. 3L. Marta
  4. 5M. Bogdan
  5. 7M. Lakatos
  6. 10I. Harsanyi ▲ 82'
  7. 11B. Kun ▲ 64'
  8. 17R. Palfalvi ▲ 90'
  9. 20B. Rideg ▲ 64'
  10. 33O. Dinnyes
  11. 86P. Weisz
Karcag SE HLV: Attila Varga
  1. 51R. Gergely
  2. 5A. Z. Gyori ▼ 75'
  3. 7D. Szekely ▼ 75'
  4. 21B. Fabian
  5. 23T. Szekszardi
  6. 24L. Fazekas
  7. 30N. Asztalos ▼ 84'
  8. 33O. Fekete ▼ 90'
  9. 92K. Szucs
  10. 97M. Kohut
  11. 99Z. Pap ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 71N. Varga
  2. 11L. Bela ▲ 75'
  3. 17M. Horvath ▲ 90'
  4. 22M. Gyorgye ▲ 75'
  5. 77D. Laszlo ▲ 84'
  6. 88M. Halacsi ▲ 46'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

6Trận đấu7
6Ghi được12
8Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1.71
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu