Karcag SE

Karcag SE

Hungary · NB II

Karcag SE: vị trí 9 trên bảng xếp hạng NB II — điểm: 11, số trận: 10. Trận tiếp theo: Kecskeméti TE vs Karcag SE, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Karcag SE 1-2 Szeged 2011, 18 tháng 10.

Phong độ
LLDLL
HLV
Attila Varga · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 11 · Tr: 10 →
Sân vận động
Városi Stadion, Nyiregyhaza · 3.500

Lịch thi đấu

08-11
Csakvar
Karcag SE
–
–
21-11
Diósgyőri VTK
Karcag SE
–
–
29-11
Karcag SE
Nagykanizsai ULE
–
–
07-02
Karcag SE
Szentlőrinc SE
–
–
14-02
Soroksar
Karcag SE
–
–
21-02
Karcag SE
Ajka
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,7
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–4–10
Sân khách
4–7–9
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
NB II 10253 14161—
Friendlies Clubs 2002 060—
Magyar Kupa 1001 150—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 26 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 19 · 11% 15% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 21 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 25 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 23 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 31 · 18% 13% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 42 · 24% 46–60′ · Thủng lưới 27 · 16% 24% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 26 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 35 · 20% 15% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 39 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 35 · 20% 22% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 111, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu