Szentlőrinc SE vs Karcag SE
Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 1-1 Karcag SE tại NB II, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 1, hòa 2, Karcag SE thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 13
- Sân vận động
- Szentlőrinci Sportpálya, Szentlőrinc
- Phong độ
- WWLLL Szentlőrinc SE
- DDWWL Karcag SE
- 17' M. Vida
- 35' M. Szolgai
- 41' D. Szivacski
- 45'+1 D. Laszlo
- HT0-0
- 47' P. Kiss-Szeman 1-0
- 48' Z. Pap
- 50' ▲ C. Hornyak ▼ Z. Pap
- 54' P. Nyari
- 57' 1-1 D. Laszlo
- 64' P. Nyari
- 64' P. Nyari
- 66' A. Rac
- 68' ▲ O. Dinnyes ▼ R. Nagy
- 72' ▲ M. Gyorgye ▼ M. Vida
- 72' ▲ M. Kohut ▼ A. Girsik
- 75' ▲ L. Milovanovic ▼ E. Czerna
- 75' ▲ M. Herczeg ▼ A. Samson
- 79' L. Fazekas
- 85' ▲ M. Kesztyus ▼ M. Szolgai
- 90' ▲ F. Saghy ▼ D. Laszlo
- FT1-1
Đội hình
- 90R. Kostyak
- 2D. Szivacski
- 8A. Rac
- 10P. Nyari
- 11K. Toth-Gabor
- 14M. Szolgai ▼ 85'
- 21P. Kiss-Szeman
- 40A. Samson ▼ 75'
- 42P. Poor
- 67E. Czerna ▼ 75'
- 88R. Nagy ▼ 68'
Dự bị 8
- 74M. Auerbach
- 27L. Milovanovic ▲ 75'
- 33O. Dinnyes ▲ 68'
- 37M. Babjak
- 39M. Herczeg ▲ 75'
- 65M. Kesztyus ▲ 85'
- 86P. Weisz
- 99A. Ambach
- 87M. Engedi
- 4M. Kovalovszki
- 7D. Szekely
- 8M. Vida ▼ 72'
- 19A. Girsik ▼ 72'
- 23L. Fazekas
- 24T. Szekszardi
- 77D. Laszlo ▼ 90'
- 92K. Szucs
- 96C. Sain Balasz
- 99Z. Pap ▼ 50'
Dự bị 12
- 51R. Gergely
- 71E. Fedinisinec
- 3C. Berkeczi
- 5A. Z. Gyori
- 6C. Hornyak ▲ 50'
- 9L. Szakacs
- 10R. Tarcsi
- 14F. Saghy ▲ 90'
- 17Z. Bodor
- 21B. Fabian
- 22M. Gyorgye ▲ 72'
- 97M. Kohut ▲ 72'
Thống kê
24
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 2 | 30 | 49 - 26 | +23 | 59 | |
| 3 | 30 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 34 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 23 - 40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 42 | -15 | 28 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
45Ghi được35
61Thủng lưới49
1.25Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai24