Soroksar
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kecskeméti TE

Soroksar vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 3-0 Kecskeméti TE tại NB II, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 1, hòa 0, Kecskeméti TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 19' A. Bagi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Bocskay A. Nistor
  4. 46' P. Beke A. Bolyki
  5. 50' C. Lakatos 2-0
  6. 52' D. Gagyor Z. Galfi
  7. 52' C. Kokovai A. Madarasz
  8. 55' A. Bagi 3-0
  9. 56' A. Eordogh M. Berki
  10. 56' M. Gyorfi B. Bolgar
  11. 67' E. Nemeth K. Kobol
  12. 67' R. William B. J. Golik
  13. 75' E. Nemeth
  14. 78' P. Beke
  15. 81' C. Kokovai
  16. 81' A. Czekus B. Szabo
  17. 85' K. Korozman C. Lakatos
  18. 90' C. Kokovai
  19. 90' C. Kokovai
  20. FT3-0

Đội hình

Soroksar HLV: Gabor Korolovszky
  1. 31A. Holczer
  2. 10Z. Galfi ▼ 52'
  3. 11K. Kobol ▼ 67'
  4. 14A. Madarasz ▼ 52'
  5. 19D. Lukacs
  6. 21B. J. Golik ▼ 67'
  7. 22C. Lakatos ▼ 85'
  8. 25O. Nagy
  9. 27A. Bagi
  10. 55G. Bora
  11. 65N. Kundrak

Dự bị 12

  1. 1M. Apro
  2. 6E. Nemeth ▲ 67'
  3. 7K. Korozman ▲ 85'
  4. 8A. Vass
  5. 12B. Bogdan
  6. 17D. Gagyor ▲ 52'
  7. 18M. Konczey
  8. 20B. Lovrencsics
  9. 23M. Kroner
  10. 30R. William ▲ 67'
  11. 66K. Horvath
  12. 68C. Kokovai ▲ 52'
Kecskeméti TE HLV: Krisztian Timar
  1. 20B. Varga
  2. 2A. Debreceni
  3. 6A. Haris
  4. 7G. Palinkas
  5. 10B. Szabo ▼ 81'
  6. 15A. Szabo
  7. 17M. Berki ▼ 56'
  8. 27B. Bolgar ▼ 56'
  9. 28A. Horvath
  10. 29A. Bolyki ▼ 46'
  11. 30A. Nistor ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12B. Ruisz
  2. 4B. Bocskay ▲ 46'
  3. 14P. Beke ▲ 46'
  4. 18C. Belenyesi
  5. 24M. Papp
  6. 31G. Pljesovszki
  7. 37A. Czekus ▲ 81'
  8. 66A. Eordogh ▲ 56'
  9. 76M. Gyorfi ▲ 56'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
48Ghi được65
49Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu