Soroksar
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Kecskeméti TE

Soroksar vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 2-3 Kecskeméti TE tại NB II, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 1, hòa 0, Kecskeméti TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 21
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Trọng tài
M. Görög
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 23' M. Riashko
  2. 30' 0-1 D. Lukács
  3. 37' 0-2 K. Nagy
  4. 42' D. Redzic 1-2
  5. 44' D. Redzic 2-2
  6. HT2-2
  7. 46' K. Korozmán S. Magyari
  8. 46' S. Szuhodovszki L. Bartha
  9. 46' G. Szalai M. Ryashko
  10. 52' 2-3 C. Belényesi
  11. 64' S. Szuhodovszki
  12. 69' P. Ternován O. Nagy
  13. 76' K. Szerető D. Redzic
  14. 76' K. Csernik M. Hudák
  15. 77' Dániel Tóth B. Tóth
  16. 87' B. Katona K. Nagy
  17. 88' Dávid Tóth G. Buna
  18. 90' A. Grunwald
  19. FT2-3

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. A. Varga
  2. L. Pászka
  3. D. Valencsik
  4. D. Csontos
  5. O. Nagy ▼ 69'
  6. A. Lőrinczy
  7. M. Hudák ▼ 76'
  8. A. Haris
  9. B. Lovrencsics
  10. S. Magyari ▼ 46'
  11. D. Redzic ▼ 76'

Dự bị 8

  1. K. Korozmán ▲ 46'
  2. P. Ternován ▲ 69'
  3. K. Szerető ▲ 76'
  4. K. Csernik ▲ 76'
  5. B. Major
  6. G. Ladányi
  7. K. Lipcsei
  8. R. Kópis
Kecskeméti TE HLV: I. Szabó
  1. B. Varga
  2. A. Grünwald
  3. C. Belényesi
  4. M. Ryashko ▼ 46'
  5. A. Szabó
  6. G. Buna ▼ 88'
  7. M. Vágó
  8. L. Bartha ▼ 46'
  9. K. Nagy ▼ 87'
  10. D. Lukács
  11. B. Tóth ▼ 77'

Dự bị 10

  1. S. Szuhodovszki ▲ 46'
  2. G. Szalai ▲ 46'
  3. Dániel Tóth ▲ 88'
  4. B. Katona ▲ 87'
  5. Dávid Tóth ▲ 88'
  6. B. Győri
  7. S. Gál
  8. Z. Győri
  9. A. Roland
  10. L. Szabó

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
76Ghi được97
74Thủng lưới42
1.73Bàn thắng mỗi trận2.26
9Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu