Kecskeméti TE
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Soroksar

Kecskeméti TE vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 5-2 Soroksar tại NB II, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 0, Soroksar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 2
Sân vận động
Széktói Stadion, Kecskemét
Trọng tài
L. Lovas
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
WWWWW Soroksar
  1. 17' 0-1 S. Magyari
  2. 31' B. Katona
  3. 35' D. Lukács 1-1
  4. 37' D. Lukács 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' G. Buna B. Madarász
  7. 46' S. Szuhodovszki B. Katona
  8. 59' K. Csernik K. Korozmán
  9. 59' P. Ternován S. Magyari
  10. 59' R. Hajdú O. Nagy
  11. 64' B. Varga
  12. 67' M. Hudak
  13. 67' V. Hadaro
  14. 68' L. Vago
  15. 75' A. Kováč B. Lovrencsics
  16. 76' D. Valencsik
  17. 77' D. Lukács11m 3-1
  18. 79' R. Kópis G. Gengeliczki
  19. 80' D. Lukács 4-1
  20. 84' D. Tóth B. Tóth
  21. 85' 4-2 A. Lőrinczy
  22. 86' D. Toth
  23. 86' L. Marsa K. Nagy
  24. 89' C. Belényesi 5-2
  25. 90'+2 Z. Puskas
  26. 90' Z. Puskás D. Lukács
  27. FT5-2

Đội hình

Kecskeméti TE HLV: I. Szabó
  1. B. Varga
  2. C. Belényesi
  3. V. Hadaró
  4. M. Ryashko
  5. A. Szabó
  6. B. Madarász ▼ 46'
  7. M. Vágó
  8. B. Katona ▼ 46'
  9. K. Nagy ▼ 86'
  10. D. Lukács ▼ 90'
  11. B. Tóth ▼ 84'

Dự bị 10

  1. G. Buna ▲ 46'
  2. S. Szuhodovszki ▲ 46'
  3. D. Tóth ▲ 84'
  4. L. Marsa ▲ 86'
  5. Z. Puskás ▲ 90'
  6. A. Grünwald
  7. A. Roland
  8. D. Hatvani
  9. G. Szalai
  10. S. Gál
Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. A. Abu
  2. G. Gengeliczki ▼ 79'
  3. L. Pászka
  4. D. Valencsik
  5. O. Nagy ▼ 59'
  6. G. Gyömbér
  7. A. Lőrinczy
  8. M. Hudák
  9. B. Lovrencsics ▼ 75'
  10. K. Korozmán ▼ 59'
  11. S. Magyari ▼ 59'

Dự bị 10

  1. K. Csernik ▲ 59'
  2. P. Ternován ▲ 59'
  3. R. Hajdú ▲ 59'
  4. A. Kováč ▲ 75'
  5. R. Kópis ▲ 79'
  6. B. Major
  7. D. Tóth ▲ 84'
  8. G. Ladányi
  9. K. Lipcsei
  10. M. Orosz

Thống kê

06
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
97Ghi được76
42Thủng lưới74
2.26Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu