BVSC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Budapest Honvéd FC

BVSC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: BVSC 4-1 Budapest Honvéd FC tại NB II, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 2, hòa 2, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest
Phong độ
LLLWL BVSC
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 12' 0-1 D. Csontos11m
  2. 16' R. Lehoczky
  3. 16' Yellow Card
  4. 31' P. Torocsik 1-1
  5. 33' G. Verten 2-1
  6. 36' N. Benko-Biro
  7. HT2-1
  8. 46' Z. Horvath Szabolcs G. Verten
  9. 46' S. Hangya B. Varga
  10. 46' Z. Medgyes A. Zuigeber
  11. 48' A. Denes 3-1
  12. 57' K. Kallai B. Pauljevic
  13. 64' L. Pekar P. Torocsik
  14. 68' P. Pinte K. Kantor
  15. 74' D. Foldi A. Gyurcso
  16. 80' P. Bacsa G. Ominger
  17. 86' A. Denes 4-1
  18. 90'+1 M. Nemes A. Denes
  19. FT4-1

Đội hình

BVSC
  1. 12Z. Petroff
  2. 7P. Torocsik▼ 64'
  3. 8G. Verten▼ 46'
  4. 15N. Benko-Biro
  5. 20G. Ominger▼ 80'
  6. 22K. Csernik
  7. 24A. Denes▼ 90'
  8. 40M. Katona
  9. 55R. Lehoczky
  10. 90Vinicius
  11. 97B. Farkas

Dự bị 11

  1. 1G. Megyeri
  2. 57A. Werderitsch
  3. 9P. Bacsa▲ 80'
  4. 11F. Juhasz
  5. 13K. Szekely
  6. 17I. Anistratenko
  7. 70L. Pekar▲ 64'
  8. 76M. Nemes▲ 90'
  9. 82Z. Horvath Szabolcs▲ 46'
  10. 88M. Palincsar
  11. 95I. Blyznyuk
Budapest Honvéd FC HLV: Tamas Feczko
  1. 83T. Tujvel
  2. 4A. Szabo
  3. 5D. Csontos
  4. 7A. Zuigeber▼ 46'
  5. 9A. Gyurcso▼ 74'
  6. 40A. Szamosi
  7. 46S. Csanad
  8. 49B. Pauljevic▼ 57'
  9. 71K. Kantor▼ 68'
  10. 77B. Varga▼ 46'
  11. 99I. Pekar

Dự bị 12

  1. 1G. Duzs
  2. 98B. Matyi
  3. 11S. Hangya▲ 46'
  4. 15B. Csonka
  5. 17P. Pinte▲ 68'
  6. 20D. Foldi▲ 74'
  7. 21K. Varga
  8. 23Z. Medgyes▲ 46'
  9. 35D. Gaspar
  10. 42T. Balazs
  11. 47T. Szabo
  12. 72K. Kallai▲ 57'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
44Ghi được61
37Thủng lưới30
1.22Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu