BVSC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

BVSC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: BVSC 0-0 Budapest Honvéd FC tại NB II, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 2, hòa 2, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 34
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest
Phong độ
LLLWL BVSC
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. HT0-0
  2. 53' Á. Krajcsovics B. Simon
  3. 53' B. Nyitrai K. Adorján
  4. 56' K. Toth
  5. 65' B. Deutsch K. Tóth
  6. 65' M. Szilágyi P. Hidi
  7. 73' D. Nwachukwu P. Bacsa
  8. 73' P. Kelemen M. Mucsányi
  9. 73' D. Holman N. Kundrák
  10. 85' P. Kelemen
  11. 87' N. Kovács A. Eördögh
  12. 87' T. Szabó I. Pekár
  13. 90'+5 B. Benczenleitner
  14. 90'+1 J. Nagy N. Mitrović
  15. FT0-0

Đội hình

BVSC HLV: Á. Kincses
  1. A. Csenterics
  2. P. Vinícius
  3. N. Benkő-Bíró
  4. O. Hesz
  5. A. Király
  6. N. Mitrović ▼ 90'
  7. P. Hidi ▼ 65'
  8. K. Tóth ▼ 65'
  9. G. Májer
  10. M. Mucsányi ▼ 73'
  11. P. Bacsa ▼ 73'

Dự bị 12

  1. B. Deutsch ▲ 65'
  2. M. Szilágyi ▲ 65'
  3. D. Nwachukwu ▲ 73'
  4. P. Kelemen ▲ 73'
  5. J. Nagy ▲ 90'
  6. B. Kovács
  7. K. Dibusz
  8. M. Tóth
  9. P. Poór
  10. R. Horváth
  11. R. Rabatin
  12. Z. Petroff
Budapest Honvéd FC HLV: A. Csertői
  1. T. Tujvel
  2. B. Benczenleitner
  3. I. Pekár ▼ 87'
  4. A. Lőrinczy
  5. K. Adorján ▼ 53'
  6. N. Keresztes
  7. N. Kundrák ▼ 73'
  8. Z. Kerezsi
  9. A. Eördögh ▼ 87'
  10. B. Simon ▼ 53'
  11. V. Kulbachuk

Dự bị 8

  1. Á. Krajcsovics ▲ 53'
  2. B. Nyitrai ▲ 53'
  3. D. Holman ▲ 73'
  4. N. Kovács ▲ 87'
  5. T. Szabó ▲ 87'
  6. G. Dúzs
  7. M. Gyetván
  8. V. Haragos

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
39Ghi được59
57Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu