Szentlőrinc SE vs Soroksar
Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 2-2 Soroksar tại NB II, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 1, hòa 2, Soroksar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 21
- Sân vận động
- Szentlőrinci Sportpálya, Szentlőrinc
- Phong độ
- WWLLL Szentlőrinc SE
- WWWWW Soroksar
- 7' K. Korozman
- HT0-0
- 53' M. Szolgai
- 56' 0-1 Z. Galfi11m
- 57' ▲ K. Kobol ▼ A. Vass
- 57' ▲ B. J. Golik ▼ K. Korozman
- 59' I. Tollar 1-1
- 64' ▲ I. Harsanyi ▼ B. Kocsis
- 66' ▲ D. Lukacs ▼ M. Konczey
- 69' M. Kroner
- 70' I. Harsanyi11m 2-1
- 76' ▲ M. Adamcsek ▼ N. Mascoe
- 77' ▲ M. Bencze ▼ A. Bagi
- 77' ▲ I. A. Olalekan ▼ N. Kundrak
- 81' D. Szivacski
- 83' ▲ A. Rac ▼ M. Szolgai
- 83' ▲ M. Herczeg ▼ I. Tollar
- 90' 2-2 D. Lukacs
- FT2-2
Đội hình
- 90R. Kostyak
- 2D. Szivacski
- 10P. Nyari
- 14M. Szolgai ▼ 83'
- 16S. Szilagyi
- 21P. Kiss-Szeman
- 22G. Bolla
- 23N. Mascoe ▼ 76'
- 42P. Poor
- 70I. Tollar ▼ 83'
- 77B. Kocsis ▼ 64'
Dự bị 12
- 44M. Gyurjan
- 3L. Marta
- 7M. Lakatos
- 8A. Rac ▲ 83'
- 9M. Adamcsek ▲ 76'
- 11I. Harsanyi ▲ 64'
- 17M. Zeravica
- 33O. Dinnyes
- 39M. Herczeg ▲ 83'
- 40A. Samson
- 67E. Czerna
- 86P. Weisz
- 28L. Jova
- 4A. Kekesi
- 7K. Korozman ▼ 57'
- 8A. Vass ▼ 57'
- 10Z. Galfi
- 18M. Konczey ▼ 66'
- 22C. Lakatos
- 23M. Kroner
- 27A. Bagi ▼ 77'
- 65N. Kundrak ▼ 77'
- 66K. Horvath
Dự bị 12
- 33L. Ori
- 3I. A. Olalekan ▲ 77'
- 6E. Nemeth
- 9G. Toth
- 11K. Kobol ▲ 57'
- 12B. Bogdan
- 13V. Krisztofer
- 19D. Lukacs ▲ 66'
- 21B. J. Golik ▲ 57'
- 24M. Bencze ▲ 77'
- 30R. William
- 68C. Kokovai
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 2 | 30 | 49 - 26 | +23 | 59 | |
| 3 | 30 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 34 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 23 - 40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 42 | -15 | 28 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
45Ghi được48
61Thủng lưới49
1.25Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai29