Soroksar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Szentlőrinc SE

Soroksar vs Szentlőrinc SE

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 2-1 Szentlőrinc SE tại NB II, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 2, Szentlőrinc SE thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWLLL Szentlőrinc SE
  1. 15' A. Samson
  2. 24' K. Korozman 1-0
  3. 29' N. Kundrak
  4. 40' M. Adamcsek
  5. HT1-0
  6. 46' R. Kostyak M. Gyurjan
  7. 46' K. Toth-Gabor M. Adamcsek
  8. 46' L. Bole A. Ambach
  9. 52' I. Varga Zeteny
  10. 53' 1-1 L. Bole
  11. 59' A. Kancsij A. Samson
  12. 63' Z. Galfi N. Kundrak
  13. 63' A. Bagi K. Horvath
  14. 69' B. Lovrencsics 2-1
  15. 70' K. Kobol
  16. 74' D. Gagyor K. Korozman
  17. 74' L. Milovanovic P. Poor
  18. 84' G. Toth B. Lovrencsics
  19. 87' D. Gagyor
  20. 89' P. Kiss-Szeman
  21. FT2-1

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. 1D. Radnoti
  2. 4A. Kekesi
  3. 6E. Nemeth
  4. 7K. Korozman ▼ 74'
  5. 11K. Kobol
  6. 18M. Konczey
  7. 20B. Lovrencsics ▼ 84'
  8. 25O. Nagy
  9. 65N. Kundrak ▼ 63'
  10. 66K. Horvath ▼ 63'
  11. 68I. Varga Zeteny

Dự bị 11

  1. 31A. Holczer
  2. 33L. Ori
  3. 3G. Tumma
  4. 8A. Vass
  5. 9G. Toth ▲ 84'
  6. 10Z. Galfi ▲ 63'
  7. 17D. Gagyor ▲ 74'
  8. 19D. Lukacs
  9. 22C. Lakatos
  10. 27A. Bagi ▲ 63'
  11. 30R. William
Szentlőrinc SE HLV: R. Waltner
  1. 44M. Gyurjan ▼ 46'
  2. 2D. Szivacski
  3. 9M. Adamcsek ▼ 46'
  4. 10P. Nyari
  5. 14M. Szolgai
  6. 21P. Kiss-Szeman
  7. 33O. Dinnyes
  8. 40A. Samson ▼ 59'
  9. 42P. Poor ▼ 74'
  10. 88R. Nagy
  11. 99A. Ambach ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 74M. Auerbach
  2. 90R. Kostyak ▲ 46'
  3. 7A. Kancsij ▲ 59'
  4. 8A. Rac
  5. 11K. Toth-Gabor ▲ 46'
  6. 17L. Bole ▲ 46'
  7. 27L. Milovanovic ▲ 74'
  8. 37M. Babjak
  9. 65M. Kesztyus
  10. 67E. Czerna
  11. 69I. Balint

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
48Ghi được45
49Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu