Ajka
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Mezokovesd-zsory

Ajka vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-2 Mezokovesd-zsory tại NB II, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 4, Mezokovesd-zsory thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
DWWLD Ajka
WWWLL Mezokovesd-zsory
  1. 13' 0-1 J. Szalai
  2. 25' 0-2 M. Vidnyanszky
  3. HT0-2
  4. 46' L. Doncsecz Z. Csizmadia
  5. 46' Z. Csornyei B. S. Bacsa
  6. 46' M. Szabo K. Kirchner
  7. 55' Z. Tar
  8. 59' G. Csatari
  9. 69' N. Kovalenko B. Voros
  10. 74' D. Csoka D. Cipf
  11. 74' D. Bartusz A. Pinter
  12. 74' P. Zachan B. Keresztes
  13. 77' L. Doncsecz
  14. 82' M. Vidnyanszky
  15. 82' M. Lakatos V. Sejben
  16. 82' V. Zvekanov G. Csatari
  17. 86' G. Toth 1-2
  18. 89' M. Lakatos
  19. 89' N. Kovacs
  20. 90' A. Lorinczy L. Bertus
  21. FT1-2

Đội hình

Ajka
  1. 97I. Szabados
  2. 5Z. Kenderes
  3. 6K. Kirchner ▼ 46'
  4. 10D. Cipf ▼ 74'
  5. 14N. Kovacs
  6. 18V. Sejben ▼ 82'
  7. 19Z. Csizmadia ▼ 46'
  8. 20G. Toth
  9. 29B. S. Bacsa ▼ 46'
  10. 34Z. Tar
  11. 99Z. Garai

Dự bị 12

  1. 30L. Doncsecz ▲ 46'
  2. 24Z. Csornyei ▲ 46'
  3. 9M. Szabo ▲ 46'
  4. 22M. Kiraly
  5. 31D. Horvath
  6. 7K. Herjeczki
  7. 8B. Mohos
  8. 13B. Csanadi
  9. 38K. Lichy
  10. 44B. Meszaros
  11. 71D. Csoka ▲ 74'
  12. 77M. Lakatos ▲ 82'
Mezokovesd-zsory
  1. 1M. Deczki
  2. 7I. Csirmaz
  3. 81Z. Varjas
  4. 18M. Vidnyanszky
  5. 21P. Ternovan
  6. 70G. Csatari ▼ 82'
  7. 26L. Bertus ▼ 90'
  8. 41B. Keresztes ▼ 74'
  9. 16A. Pinter ▼ 74'
  10. 9J. Szalai
  11. 5B. Voros ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 42B. Dojcsak
  2. 75D. Winter
  3. 4V. Zvekanov ▲ 82'
  4. 10A. Lorinczy ▲ 90'
  5. 14D. Bartusz ▲ 74'
  6. 15Z. Debreceni
  7. 20P. Zachan ▲ 74'
  8. 95T. Csomos
  9. 55G. Bora
  10. 69N. Kovalenko ▲ 69'
  11. 77S. Vajda

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
34Ghi được51
48Thủng lưới52
0.89Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu