Mezokovesd-zsory
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajka

Mezokovesd-zsory vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 1-1 Ajka tại NB II, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 3, hòa 4, Ajka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 27
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
LWWWL Mezokovesd-zsory
DDWWL Ajka
  1. 31' A. Lőrinczy11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Borsos L. Doncsecz
  4. 46' T. Tóth Á. Szarka
  5. 63' V. Sejben G. Major
  6. 67' 1-1 Z. Csizmadia
  7. 71' B. Oláh Á. Szendrei
  8. 71' D. Bartusz F. Cibla
  9. 71' M. Gresó J. Szalai
  10. 75' L. Bertus M. Vidnyánszky
  11. 89' B. Szabó Z. Garai
  12. FT1-1

Đội hình

Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. M. Deczki
  2. G. Bora
  3. Z. Kojnok
  4. C. Hornyák
  5. A. Lőrinczy
  6. P. Posztobányi
  7. Z. Varjas
  8. Á. Szendrei ▼ 71'
  9. J. Szalai ▼ 71'
  10. M. Vidnyánszky ▼ 75'
  11. F. Cibla ▼ 71'

Dự bị 11

  1. B. Oláh ▲ 71'
  2. D. Bartusz ▲ 71'
  3. M. Gresó ▲ 71'
  4. L. Bertus ▲ 75'
  5. B. Keresztes
  6. D. Winter
  7. I. Csirmaz
  8. K. Horváth
  9. S. Vajda
  10. T. Cseri
  11. V. Zvekanov
Ajka HLV: P. Hannich
  1. D. Horváth
  2. G. Tóth
  3. B. Jagodics
  4. G. Major ▼ 63'
  5. N. Kovács
  6. Z. Garai ▼ 89'
  7. Z. Kenderes
  8. Z. Csizmadia
  9. Á. Szarka ▼ 46'
  10. R. Zsolnai
  11. L. Doncsecz ▼ 46'

Dự bị 9

  1. F. Borsos ▲ 46'
  2. T. Tóth ▲ 46'
  3. V. Sejben ▲ 63'
  4. B. Szabó ▲ 89'
  5. B. Csanádi
  6. G. Bobál
  7. I. Szabados
  8. M. Frák
  9. Z. Tar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
63Ghi được47
48Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu