Ajka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mezokovesd-zsory

Ajka vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-1 Mezokovesd-zsory tại NB II, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 4, Mezokovesd-zsory thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DWWLD Ajka
WWWLL Mezokovesd-zsory
  1. 26' 0-1 D. Bartusz11m
  2. 30' G. Csemer
  3. 43' N. Kovács 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' Á. Szarka G. Bobál
  6. 59' L. Doncsecz Z. Csizmadia
  7. 71' N. Pantović G. Csemer
  8. 71' Z. Garai Á. Kopácsi
  9. 74' B. Illés R. Krausz
  10. 74' P. Bányai J. Szalai
  11. 75' M. Nagy F. Borsos
  12. 90'+2 P. Posztobanyi
  13. FT1-1

Đội hình

Ajka HLV: S. Schindler
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth
  3. Z. Tar
  4. B. Jagodics
  5. G. Csemer ▼ 71'
  6. N. Kovács
  7. Z. Csizmadia ▼ 59'
  8. Á. Kopácsi ▼ 71'
  9. G. Bobál ▼ 59'
  10. R. Zsolnai
  11. F. Borsos ▼ 75'

Dự bị 11

  1. Á. Szarka ▲ 59'
  2. L. Doncsecz ▲ 59'
  3. N. Pantović ▲ 71'
  4. Z. Garai ▲ 71'
  5. M. Nagy ▲ 75'
  6. D. Horváth
  7. D. Szvoboda
  8. G. Major
  9. M. Frák
  10. P. Horváth
  11. Z. Kenderes
Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. M. Deczki
  2. S. Vajda
  3. G. Bora
  4. P. Zachán
  5. K. Kállai
  6. R. Krausz ▼ 74'
  7. P. Posztobányi
  8. Z. Varjas
  9. F. Cibla
  10. J. Szalai ▼ 74'
  11. D. Bartusz

Dự bị 12

  1. B. Illés ▲ 74'
  2. P. Bányai ▲ 74'
  3. B. Jova
  4. D. Jacsó
  5. D. Winter
  6. I. Csirmaz
  7. I. Harsányi
  8. I. Juhász
  9. K. Horváth
  10. M. Ináncsi
  11. Z. Kállai
  12. Z. Kojnok

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
47Ghi được63
52Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu