Kozarmisleny FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kazincbarcikai

Kozarmisleny FC vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 2-1 Kazincbarcikai tại NB II, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 0, Kazincbarcikai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 23
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Phong độ
LLLLW Kozarmisleny FC
DWWDD Kazincbarcikai
  1. HT0-0
  2. 46' I. Katona P. Ternován
  3. 64' G. Makrai A. Pintér
  4. 66' Z. Pesti P. Horváth
  5. 69' 0-1 Á. Debreceni
  6. 71' M. Szabó Á. Bódi
  7. 71' Myke B. Pethő
  8. 71' Z. Pesti 1-1
  9. 76' E. Kocs-Washburn I. Átrok
  10. 78' G. Gajag
  11. 78' B. Kartik
  12. 84' B. Kozics S. Major
  13. 84' D. Horváth L. Rácz
  14. 86' A. Debreceni
  15. 90'+4 I. Oroszi
  16. 90'+4 T. Fadgyas
  17. 90'+3 D. Cipf 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Kozarmisleny FC HLV: Z. Aczél
  1. S. Lékai
  2. T. Turi
  3. L. Rácz▼ 84'
  4. G. Gajág
  5. V. Ottó
  6. S. Major▼ 84'
  7. R. Schuszter
  8. I. Átrok▼ 76'
  9. P. Horváth▼ 66'
  10. K. Kirchner
  11. D. Cipf

Dự bị 11

  1. Z. Pesti▲ 66'
  2. E. Kocs-Washburn▲ 76'
  3. B. Kozics▲ 84'
  4. D. Horváth▲ 84'
  5. A. Lacza
  6. B. Kiss
  7. G. Kocsis
  8. I. Oroszi
  9. K. Lépő
  10. O. Koszovscsuk
  11. Z. Debreceni
Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. T. Fadgyas
  2. K. Polgár
  3. P. Ternován▼ 46'
  4. Á. Debreceni
  5. N. Baranyai
  6. V. Lajcsik
  7. Lucas
  8. Á. Bódi▼ 71'
  9. B. Kártik
  10. B. Pethő▼ 71'
  11. A. Pintér▼ 64'

Dự bị 11

  1. I. Katona▲ 46'
  2. G. Makrai▲ 64'
  3. M. Szabó▲ 71'
  4. Myke▲ 71'
  5. A. Szujó
  6. B. Dojcsák
  7. G. Csatári
  8. K. Herjeczki
  9. M. Demeter
  10. M. Király
  11. M. Kristóf

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
53Ghi được57
54Thủng lưới44
1.51Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu