Kozarmisleny FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kazincbarcikai

Kozarmisleny FC vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 0-2 Kazincbarcikai tại NB II, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 0, Kazincbarcikai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 27
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Phong độ
LLLLW Kozarmisleny FC
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 27' 0-1 B. Pethő
  2. HT0-1
  3. 46' B. Kozics Z. Tóth
  4. 46' S. Major P. Horváth
  5. 61' M. Nagy Á. Molnár
  6. 64' P. Ternovan
  7. 65' B. Szabó B. Kártik
  8. 65' L. Kurdics L. Pekár
  9. 70' M. Nagy
  10. 72' 0-2 B. Pethő
  11. 75' B. Vogyicska E. Nagy
  12. 79' D. Vincze B. Pethő
  13. 81' O. Koszovscsuk T. Turi
  14. 82' B. Szabo
  15. 89' F. Ádám P. Pinte
  16. FT0-2

Đội hình

Kozarmisleny FC HLV: Z. Aczél
  1. S. Lékai
  2. K. Ikonomou
  3. P. Beke
  4. T. Turi ▼ 81'
  5. S. Füredi
  6. E. Nagy ▼ 75'
  7. R. Schuszter
  8. P. Horváth ▼ 46'
  9. B. Daru
  10. Z. Tóth ▼ 46'
  11. Á. Molnár ▼ 61'

Dự bị 8

  1. B. Kozics ▲ 46'
  2. S. Major ▲ 46'
  3. M. Nagy ▲ 61'
  4. B. Vogyicska ▲ 75'
  5. O. Koszovscsuk ▲ 81'
  6. I. Oroszi
  7. L. Hegedűs
  8. M. Kósa
Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Tóth
  2. A. Sütő
  3. V. Heil
  4. P. Ternován
  5. M. Kotula
  6. J. Varga
  7. L. Pekár ▼ 65'
  8. B. Kártik ▼ 65'
  9. G. Csatári
  10. P. Pinte ▼ 89'
  11. B. Pethő ▼ 79'

Dự bị 7

  1. B. Szabó ▲ 65'
  2. L. Kurdics ▲ 65'
  3. D. Vincze ▲ 79'
  4. F. Ádám ▲ 89'
  5. G. Megyeri
  6. K. Dobozi
  7. M. Király

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
66Ghi được51
56Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu