Kazincbarcikai
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kozarmisleny FC

Kazincbarcikai vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 2-3 Kozarmisleny FC tại NB II, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 3, hòa 0, Kozarmisleny FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 8
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
LLLLW Kozarmisleny FC
  1. 10' K. Horvath
  2. 17' 0-1 K. Kirchner
  3. HT0-1
  4. 49' Lucas 1-1
  5. 57' B. Pethő A. Pintér
  6. 57' D. Cipf K. Horváth
  7. 57' E. Kocs-Washburn B. Kiss
  8. 69' Z. Debreceni P. Horváth
  9. 70' 1-2 K. Kirchner
  10. 73' K. Herjeczki P. Ternován
  11. 78' 1-3 E. Kocs-Washburn
  12. 79' P. Beke R. Schuszter
  13. 79' Z. Pesti K. Kirchner
  14. 81' B. Bacsa K. Polgár
  15. 81' B. Ferencsik Á. Bódi
  16. 81' I. Katona B. Kártik
  17. 87' I. Katona 2-3
  18. 90'+2 S. Major
  19. 90'+6 D. Cipf
  20. FT2-3

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. T. Fadgyas
  2. K. Polgár ▼ 81'
  3. P. Ternován ▼ 73'
  4. Á. Debreceni
  5. Lucas
  6. J. Varga
  7. Á. Bódi ▼ 81'
  8. B. Kártik ▼ 81'
  9. M. Demeter
  10. M. Szabó
  11. A. Pintér ▼ 57'

Dự bị 10

  1. B. Pethő ▲ 57'
  2. K. Herjeczki ▲ 73'
  3. B. Bacsa ▲ 81'
  4. B. Ferencsik ▲ 81'
  5. I. Katona ▲ 81'
  6. A. Süttő
  7. A. Szujó
  8. B. Dojcsák
  9. F. Ádám
  10. M. Király
Kozarmisleny FC HLV: Z. Aczél
  1. I. Oroszi
  2. T. Turi
  3. L. Rácz
  4. D. Horváth
  5. V. Ottó
  6. B. Kiss ▼ 57'
  7. S. Major
  8. R. Schuszter ▼ 79'
  9. P. Horváth ▼ 69'
  10. K. Kirchner ▼ 79'
  11. K. Horváth ▼ 57'

Dự bị 9

  1. D. Cipf ▲ 57'
  2. E. Kocs-Washburn ▲ 57'
  3. Z. Debreceni ▲ 69'
  4. P. Beke ▲ 79'
  5. Z. Pesti ▲ 79'
  6. B. Barkóczi
  7. B. Domonkos
  8. K. Lépő
  9. O. Koszovscsuk

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
57Ghi được53
44Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu