Diósgyőri VTK
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Szentlőrinc SE

Diósgyőri VTK vs Szentlőrinc SE

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 5-1 Szentlőrinc SE tại NB II, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 4, hòa 0, Szentlőrinc SE thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
H. Bence
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
WWLLL Szentlőrinc SE
  1. 25' B. Keresztes
  2. 29' B. Erdelyi
  3. 30' B. Cseke 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' B. Papp K. Török
  6. 46' R. Rétyi O. Radosevic
  7. 47' D. Lukács11m 2-0
  8. 58' M. Grumić A. Taipi
  9. 59' B. Erdelyi
  10. 59' B. Erdelyi
  11. 61' P. Kiss-Szemán Z. Daróczi
  12. 66' A. Havas
  13. 68' B. Bárdos 3-0
  14. 69' A. Lőrinczy V. Koman
  15. 69' J. Moussango S. Medgyes
  16. 74' L. Tamás B. Keresztes
  17. 76' C. Szatmári 4-0
  18. 81' L. Bertus B. Cseke
  19. 81' D. Vincze G. Jurek
  20. 86' A. Lőrinczy 5-0
  21. 90'+2 D. Farkas
  22. 90'+4 5-1 D. László11m
  23. FT5-1

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: S. Kuznetsov
  1. Z. Senkó
  2. C. Szatmári
  3. S. Medgyes ▼ 69'
  4. D. Farkaš
  5. S. Bokros
  6. B. Bárdos
  7. V. Koman ▼ 69'
  8. G. Holdampf
  9. B. Cseke ▼ 81'
  10. D. Lukács
  11. G. Jurek ▼ 81'

Dự bị 11

  1. A. Lőrinczy ▲ 69'
  2. J. Moussango ▲ 69'
  3. L. Bertus ▲ 81'
  4. D. Vincze ▲ 81'
  5. Á. Viczián
  6. B. Danilović
  7. B. Illés
  8. I. Csirmaz
  9. K. Szűcs
  10. M. Eppel
  11. N. Könyves
Szentlőrinc SE HLV: A. Domján
  1. B. Bese
  2. B. Keresztes ▼ 74'
  3. B. Erdélyi
  4. M. Farkas
  5. K. Török ▼ 46'
  6. Z. Nagy
  7. A. Havas
  8. O. Radosevic ▼ 46'
  9. Z. Daróczi ▼ 61'
  10. D. László
  11. A. Taipi ▼ 58'

Dự bị 11

  1. B. Papp ▲ 46'
  2. R. Rétyi ▲ 46'
  3. M. Grumić ▲ 58'
  4. P. Kiss-Szemán ▲ 61'
  5. L. Tamás ▲ 74'
  6. A. Pintér
  7. B. Mervó
  8. G. Lénárt
  9. R. Prokop
  10. V. Múcska
  11. Z. Novák

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
86Ghi được53
41Thủng lưới74
2.05Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu