Diósgyőri VTK vs Szentlőrinc SE
Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-0 Szentlőrinc SE tại NB II, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 4, hòa 0, Szentlőrinc SE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 34
- Sân vận động
- Diósgyőri Stadion, Miskolc
- Trọng tài
- K. Mihály
- Phong độ
- LDLLL Diósgyőri VTK
- WWLLL Szentlőrinc SE
- 6' Z. Horváth 1-0
- 7' ▲ A. Havas ▼ B. Nagy
- 21' R. Retyi
- 22' C. Belenyesi
- HT1-0
- 65' ▲ D. Kocsis ▼ G. Jurek
- 65' ▲ M. Hornyák ▼ Z. Horváth
- 70' ▲ A. Drljo ▼ B. Mervó
- 70' ▲ M. Mucsányi ▼ L. Török
- 70' ▲ P. Törőcsik ▼ A. Havas
- 78' ▲ M. Szabó ▼ Z. Nagy
- 83' ▲ R. Zsolnai ▼ G. Molnár
- 87' A. Drljo
- 87' B. Bardos
- FT1-0
Đội hình
- B. Danilović
- C. Szatmári
- J. Hegedűs
- C. Belényesi
- B. Bárdos
- K. Szűcs
- Lucas
- B. Oláh
- Z. Horváth ▼ 65'
- G. Molnár ▼ 83'
- G. Jurek ▼ 65'
Dự bị 9
- D. Kocsis ▲ 65'
- M. Hornyák ▲ 65'
- R. Zsolnai ▲ 83'
- D. Karan
- D. Póser
- L. Bertus
- M. Németh
- R. Keller
- S. Bokros
- T. Hajagos
- L. Tamás
- O. Hesz
- B. Nagy ▼ 7'
- Z. Nagy ▼ 78'
- B. Biben
- L. Török ▼ 70'
- M. Grumić
- B. Mervó ▼ 70'
- R. Rétyi
- P. Bányai
Dự bị 8
- A. Havas ▲ 7'
- A. Drljo ▲ 70'
- M. Mucsányi ▲ 70'
- P. Törőcsik ▲ 70'
- M. Szabó ▲ 78'
- B. Németh
- I. Harsányi
- R. Prokop
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 22 | +58 | 85 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 77 | |
| 3 | 38 | 57 - 40 | +17 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 34 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 42 - 37 | +5 | 59 | |
| 6 | 38 | 37 - 30 | +7 | 57 | |
| 7 | 38 | 57 - 46 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 51 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 39 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 52 - 57 | -5 | 43 | |
| 13 | 38 | 41 - 65 | -24 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 53 - 69 | -16 | 42 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 41 | |
| 18 | 38 | 35 - 55 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 38 | |
| 20 | 38 | 36 - 62 | -26 | 37 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
81Ghi được40
59Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai22