Szentlőrinc SE
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Diósgyőri VTK

Szentlőrinc SE vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 2-0 Diósgyőri VTK tại NB II, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 1, hòa 0, Diósgyőri VTK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Sân vận động
Szentlőrinci Sportpálya, Szentlőrinc
Trọng tài
Z. Kovács J.
Phong độ
WWLLL Szentlőrinc SE
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 3' M. Szabó11m 1-0
  2. 27' Z. Daróczi 2-0
  3. 28' B. Erdélyi P. Kiss-Szemán
  4. 33' G. B. Papp
  5. HT2-0
  6. 46' A. Szőke B. Cseke
  7. 46' M. Papp N. Könyves
  8. 62' B. Mervó M. Grumić
  9. 62' R. Rétyi D. László
  10. 62' M. Eppel D. Lukács
  11. 72' G. Jurek A. Bényei
  12. 74' M. Vidnyánszky M. Szabó
  13. 81' M. Papp
  14. 81' S. Bokros L. Bertus
  15. 85' G. Jurek
  16. 86' R. Prokop
  17. 90' E. Nemeth
  18. FT2-0

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: G. Jeremias
  1. R. Prokop
  2. B. Keresztes
  3. M. Farkas
  4. Erik Németh
  5. P. Kiss-Szemán ▼ 28'
  6. Z. Nagy
  7. M. Grumić ▼ 62'
  8. Z. Daróczi
  9. M. Szabó ▼ 74'
  10. D. László ▼ 62'
  11. B. Papp

Dự bị 11

  1. B. Erdélyi ▲ 28'
  2. B. Mervó ▲ 62'
  3. R. Rétyi ▲ 62'
  4. M. Vidnyánszky ▲ 74'
  5. Á. Csilus
  6. A. Havas
  7. B. Bese
  8. G. Lénárt
  9. L. Tamás
  10. M. Filipovic
  11. L. Török
Diósgyőri VTK HLV: S. Kuznetsov
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. I. Csirmaz
  4. B. Bárdos
  5. V. Koman
  6. L. Bertus ▼ 81'
  7. G. Holdampf
  8. B. Cseke ▼ 46'
  9. A. Bényei ▼ 72'
  10. N. Könyves ▼ 46'
  11. D. Lukács ▼ 62'

Dự bị 9

  1. A. Szőke ▲ 46'
  2. M. Papp ▲ 46'
  3. M. Eppel ▲ 62'
  4. G. Jurek ▲ 72'
  5. S. Bokros ▲ 81'
  6. Á. Viczián
  7. B. Illés
  8. D. Póser
  9. M. Radics

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
53Ghi được86
74Thủng lưới41
1.13Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu