Kozarmisleny FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
MTK Budapest FC

Kozarmisleny FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 0-3 MTK Budapest FC tại NB II, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 1, hòa 0, MTK Budapest FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 26
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Trọng tài
A. Molnar
Phong độ
LLLWW Kozarmisleny FC
DWDLW MTK Budapest FC
  1. 19' 0-1 K. Németh
  2. 43' 0-2 Á. Zuigéber
  3. HT0-2
  4. 46' B. Kun L. Bartha
  5. 46' B. Vogyicska P. Kotroczó
  6. 46' E. Nagy B. Károly
  7. 46' A. Horváth Á. Molnár
  8. 62' Z. Stieber M. Palincsár
  9. 74' P. Gránicz V. Tölgyesi
  10. 74' D. Zsóri K. Németh
  11. 79' B. Kun
  12. 84' G. Kocsis Á. Zuigéber
  13. 84' P. Poór B. Varju
  14. 90'+1 D. Zsori
  15. 90'+1 S. Furedi
  16. 90'+1 D. Bobal
  17. 90'+2 0-3 D. Zsóri
  18. FT0-3

Đội hình

Kozarmisleny FC HLV: G. Márton
  1. S. Lékai
  2. M. Sági
  3. T. Turi
  4. S. Füredi
  5. V. Tölgyesi ▼ 74'
  6. M. Kosznovszky
  7. L. Bartha ▼ 46'
  8. B. Károly ▼ 46'
  9. P. Beke
  10. R. Vajda
  11. P. Kotroczó ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Kun ▲ 46'
  2. B. Vogyicska ▲ 46'
  3. E. Nagy ▲ 46'
  4. P. Gránicz ▲ 74'
  5. B. Vas
  6. D. Horváth
  7. M. Somogyi
MTK Budapest FC HLV: D. Horváth
  1. G. Rácz
  2. D. Vadnai
  3. D. Bobál
  4. J. Szépe
  5. B. Varju ▼ 84'
  6. I. Bognár
  7. M. Palincsár ▼ 62'
  8. M. Kata
  9. K. Németh ▼ 74'
  10. Á. Zuigéber ▼ 84'
  11. Á. Molnár ▼ 46'

Dự bị 8

  1. A. Horváth ▲ 46'
  2. Z. Stieber ▲ 62'
  3. D. Zsóri ▲ 74'
  4. G. Kocsis ▲ 84'
  5. P. Poór ▲ 84'
  6. B. Barkóczi
  7. B. Somodi
  8. G. Kapronczai

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
48Ghi được124
71Thủng lưới69
1.09Bàn thắng mỗi trận2.53
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu