MTK Budapest FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kozarmisleny FC

MTK Budapest FC vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-0 Kozarmisleny FC tại NB II, 1 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 7, hòa 0, Kozarmisleny FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 21
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
LLLWW Kozarmisleny FC
  1. HT0-0
  2. 46' D. Vukmir L. Zsidai
  3. 46' P. Vass R. Frank
  4. 58' A. Pinter B. Vég
  5. 69' A. Balajti N. Konyves
  6. 73' R. Karacs T. Kovács
  7. 78' M. Nikhazi 1-0
  8. 86' Z. Schmidt F. Racz
  9. FT1-0

Đội hình

MTK Budapest FC
  1. L. Hegedus
  2. A. Szekeres
  3. D. Vadnai
  4. D. Kálnoki-Kis
  5. J. Kanta
  6. L. Zsidai ▼ 46'
  7. R. Wolfe
  8. M. Nikhazi
  9. N. Konyves ▼ 69'
  10. P. Tischler
  11. R. Frank ▼ 46'

Dự bị 7

  1. D. Vukmir ▲ 46'
  2. P. Vass ▲ 46'
  3. A. Balajti ▲ 69'
  4. A. Gál
  5. D. Kelemen
  6. F. Groppioni
  7. T. Ladányi
Kozarmisleny FC
  1. C. Sólyom
  2. T. Tasselmájer
  3. F. Fodor
  4. C. Balaskó
  5. J. Fellai
  6. Z. Tóth
  7. B. Vég ▼ 58'
  8. T. Kovács ▼ 73'
  9. K. Koller
  10. F. Racz ▼ 86'
  11. D. Wittredi

Dự bị 4

  1. A. Pinter ▲ 58'
  2. R. Karacs ▲ 73'
  3. Z. Schmidt ▲ 86'
  4. D. Helesfay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eger
30 42 - 26 +16 59
1
MTK Budapest FC
30 67 - 20 +47 69
2
Kozarmisleny FC
30 50 - 30 +20 55
2
Szolnoki MAV FC
30 55 - 32 +23 55
3
Bekescsaba 1912
30 44 - 30 +14 51
3
Gyirmot SE
30 50 - 43 +7 52
4
Ajka
30 48 - 34 +14 50
4
Cegledi VSE
30 46 - 43 +3 47
5
Mezokovesd-zsory
30 43 - 40 +3 44
5
Tatabánya
30 50 - 34 +16 49
6
Orosháza
30 47 - 39 +8 44
6
Veszprém
30 44 - 37 +7 47
7
Nyiregyhaza
30 50 - 47 +3 43
7
SZTK-Erima
30 52 - 38 +14 45
8
Balmazujvaros
30 52 - 40 +12 42
8
Videoton II
30 38 - 35 +3 41
9
Bajai
30 46 - 50 -4 37
10
Ferencváros II
30 46 - 54 -8 36
10
Újpest II
30 46 - 60 -14 40
11
BKV Előre
30 32 - 45 -13 35
11
VAC
30 44 - 48 -4 38
12
Paksi SE II
30 27 - 41 -14 31
12
Szeged 2011
30 46 - 43 +3 37
13
Gyori ETO II
30 37 - 49 -12 30
13
Kazincbarcikai
30 32 - 47 -15 35
14
Honvéd II
30 36 - 44 -8 34
14
Soproni VSE
30 28 - 52 -24 30
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 25 - 58 -33 28
15
REAC
30 44 - 61 -17 31
16
Budaorsi SC
30 37 - 57 -20 25
16
Vecsés
30 21 - 49 -28 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
91Ghi được56
32Thủng lưới35
2.33Bàn thắng mỗi trận1.65
20Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu