MTK Budapest FC vs Kozarmisleny FC
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 6-1 Kozarmisleny FC tại NB II, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 7, hòa 0, Kozarmisleny FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 7
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Trọng tài
- H. Bence
- Phong độ
- DWDLW MTK Budapest FC
- LLLWW Kozarmisleny FC
- 9' M. Kovácsréti 1-0
- 22' I. Bognár 2-0
- 35' K. Kirchner
- 35' K. Németh 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ C. Osei ▼ A. Hampuk
- 46' ▲ D. Horváth ▼ V. Tölgyesi
- 46' ▲ Z. Tóth ▼ K. Kirchner
- 48' K. Németh 4-0
- 50' A. Csenterics
- 53' I. Bognár 5-0
- 55' K. Nemeth
- 60' ▲ R. Lehoczky ▼ M. Kovácsréti
- 60' ▲ Z. Stieber ▼ S. Mezei
- 60' ▲ D. Szabó ▼ C. Osei
- 68' Z. Stieber 6-0
- 71' ▲ D. Zsóri ▼ I. Bognár
- 71' ▲ Máté Kovács ▼ K. Németh
- 71' 6-1 D. Szabó
- 79' ▲ Á. Zuigeber ▼ Mátyás Kovács
- 88' ▲ P. Kotroczó ▼ A. Guth
- FT6-1
Đội hình
- A. Csenterics
- P. Poór
- S. Medgyes
- Z. Nagy
- J. Szépe
- I. Bognár ▼ 71'
- S. Mezei ▼ 60'
- M. Kata
- K. Németh ▼ 71'
- M. Kovácsréti ▼ 60'
- Mátyás Kovács ▼ 79'
Dự bị 9
- R. Lehoczky ▲ 60'
- Z. Stieber ▲ 60'
- D. Zsóri ▲ 71'
- Máté Kovács ▲ 71'
- Á. Zuigeber ▲ 79'
- A. Horváth
- A. Miknyóczki
- B. Somodi
- B. Varju
- D. Varasdi
- S. Gál
- T. Turi
- A. Guth ▼ 88'
- G. Gajág
- V. Tölgyesi ▼ 46'
- K. Kirchner ▼ 46'
- M. Kosznovszky
- R. Vajda
- L. Bartha
- A. Hampuk ▼ 46'
Dự bị 10
- C. Osei ▲ 46'
- D. Horváth ▲ 46'
- Z. Tóth ▲ 46'
- D. Szabó ▲ 60'
- P. Kotroczó ▲ 88'
- D. Bognár
- K. Kulcsár
- P. Beke
- S. Füredi
- S. Lékai
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 79 - 36 | +43 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 48 | +38 | 74 | |
| 3 | 38 | 54 - 37 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 50 - 38 | +12 | 64 | |
| 5 | 38 | 57 - 48 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 59 - 46 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 38 - 31 | +7 | 58 | |
| 8 | 38 | 45 - 51 | -6 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 56 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 46 | |
| 13 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 56 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 63 | -17 | 41 | |
| 17 | 38 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 56 | -9 | 37 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 31 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu44
124Ghi được48
69Thủng lưới71
2.53Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn20
60Hiệp hai28