Paks
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Újpest FC

Paks vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Paks 2-0 Újpest FC tại NB I, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 6, hòa 2, Újpest FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 5
Phong độ
DLWDL Paks
WWDLW Újpest FC
  1. 7' József Windecker
  2. 21' J. Windecker · A. Lapu 1-0
  3. 36' J. Szalai · K. Papp 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. Sarkadi F. Ujvary
  6. 46' A. Matko G. Vlijter
  7. 62' János Hahn
  8. 63' M. Peto B. Balogh
  9. 63' K. Horvath J. Hahn
  10. 63' A. Maier A. Krajcsovics
  11. 63' M. Mucsanyi N. Fenyo
  12. 72' János Szabó
  13. 74' P. M. Balladom M. Ljujic
  14. 85' E. Silye A. Lapu
  15. 87' Márió Zeke
  16. 88' M. Szekszardi M. Gyorfi
  17. FT2-0

Đội hình

Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gyorgy Bognar
  1. 1A. Kovacsik
  2. 6M. Gyorfi▼ 88'
  3. 24B. Lenzser
  4. 30J. Szabo
  5. 20M. Zeke
  6. 4A. Lapu▼ 85'
  7. 22J. Windecker
  8. 8B. Balogh▼ 63'
  9. 21K. Papp
  10. 7J. Szalai
  11. 9J. Hahn▼ 63'

Dự bị 12

  1. 28M. Gyetvan
  2. 3A. Debreceni
  3. 12G. Vas
  4. 26M. Szekszardi▲ 88'
  5. 11H. Kuzma
  6. 14E. Silye▲ 85'
  7. 5B. Vecsei
  8. 17M. Peto▲ 63'
  9. 18G. Gyurkits
  10. 29B. Toth
  11. 19K. Horvath▲ 63'
  12. 16B. Wiesner
Újpest FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zoltan Szelesi
  1. 1P. Szappanos
  2. 2G. Bodnar
  3. 30J. Nunes
  4. 94P. Stronati
  5. 36F. Ujvary▼ 46'
  6. 27A. Krajcsovics▼ 63'
  7. 88M. Ljujic▼ 74'
  8. 77N. Fenyo▼ 63'
  9. 11K. Horvath
  10. 14E. Amenyido
  11. 39G. Vlijter▼ 46'

Dự bị 11

  1. 23D. Banai
  2. 22A. D. Szentmihalyi
  3. 3Heitor
  4. 5A. Fiola
  5. 45A. Ademi
  6. 10A. Maier▲ 63'
  7. 15M. Mucsanyi▲ 63'
  8. 48D. Gaspar
  9. 38K. Sarkadi▲ 46'
  10. 17A. Matko▲ 46'
  11. 19P. M. Balladom▲ 74'

Thống kê

136
100
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm22
9Trúng đích5
6Chệch đích11
4Bị chặn6
6Phạt góc1
2Việt vị0
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
291Chuyền bóng415
69%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puskás Akadémia FC
6 10 - 8 +2 12
2
Vasas
7 13 - 9 +4 11
3
Újpest FC
6 13 - 10 +3 10
4
Ferencvárosi TC
5 8 - 5 +3 10
5
Győri ETO FC
6 11 - 7 +4 9
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
5 8 - 8 0 6
12
Zalaegerszegi TE
6 5 - 15 -10 3
Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu8
31Ghi được17
34Thủng lưới12
2.21Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu