Újpest FC vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 0-0 Paks tại NB I, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 2, hòa 2, Paks thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 25
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- WWDLW Újpest FC
- DLWDL Paks
- 16' Kevin Horváth
- HT0-0
- 46' ▲ A. Szendrei ▼ J. Hahn
- 59' ▲ A. Krajcsovics ▼ G. Vlijter
- 59' ▲ F. Brodic ▼ K. Horvath
- 60' Matija Ljujić
- 64' ▲ M. Adam ▼ B. Toth
- 67' Ábel György Krajcsovics
- 71' Janos Bodnar
- 76' Janos Bodnar
- 76' Balázs Balogh
- 81' Attila Fiola
- 82' Bence Lenzsér
- 83' ▲ K. Hinora ▼ Z. Bevardi
- 83' ▲ C. Mate ▼ K. Horvath
- 84' ▲ B. Gergenyi ▼
- 90'+1 ▲ G. Beridze ▼ A. Matko
- 90'+1 ▲ M. Tucic ▼ N. Gradisar
- FT0-0
Đội hình
- 23D. Banai
- 2G. Bodnar
- 30J. Nunes
- 94P. Stronati
- 55A. Fiola
- 17A. Matko▼ 90'
- 77N. Fenyo
- 88M. Ljujic
- 39G. Vlijter▼ 59'
- 11K. Horvath▼ 83'
- 19N. Gradisar▼ 90'
Dự bị 12
- 31D. Dombo
- 1R. Piscitelli
- 8A. Ademi
- 33B. Bese
- 7G. Beridze▲ 90'
- 18T. Lacoux
- 27A. Krajcsovics▲ 59'
- 9F. Brodic▲ 59'
- 5D. Kobouri
- 44B. Gergenyi▲ 84'
- 34M. Tucic▲ 90'
- 74D. Kaczvinszki
- 1A. Kovacsik
- 11Z. Bevardi▼ 83'
- 24B. Lenzser
- 30J. Szabo
- 5B. Vecsei
- 20M. Zeke
- 22J. Windecker
- 19K. Horvath▼ 83'
- 8B. Balogh
- 9J. Hahn▼ 46'
- 29B. Toth▼ 64'
Dự bị 12
- 25B. Simon
- 28M. Gyetvan
- 17K. Hinora▲ 83'
- 15A. Szendrei▲ 46'
- 6O. Tamas
- 3A. Alaxai
- 26M. Szekszardi
- 23C. Mate▲ 83'
- 7M. Adam▲ 64'
- 14E. Silye
- 18G. Gyurkits
- 16Z. Pesti
Thống kê
13⚑4
⚑1030
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm17
1Trúng đích5
5Chệch đích6
1Bị chặn6
4Phạt góc10
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
386Chuyền bóng336
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
44Trận đấu51
64Ghi được110
74Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận2.16
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai61