Újpest FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paks

Újpest FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 1-2 Paks tại NB I, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 2, hòa 2, Paks thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WWDLW Újpest FC
DLWDL Paks
  1. 7' Krisztofer Horváth
  2. 38' 0-1 K. Horvath · A. Szendrei
  3. 43' A. Matko 1-1
  4. 45' Kristóf Papp
  5. HT1-1
  6. 57' I. Medeiros K. Horvath
  7. 57' A. Fiola A. Ademi
  8. 62' M. Peto A. Szendrei
  9. 62' B. Toth J. Hahn
  10. 65' Bence Lenzsér
  11. 73' Milán Pető
  12. 75' Tiago Gonçalves
  13. 75' 1-2 B. Lenzser · G. Gyurkits
  14. 76' G. Vlijter G. Beridze
  15. 76' M. Ljujic D. Rasak
  16. 78' J. Windecker G. Gyurkits
  17. 87' K. Hinora K. Horvath
  18. 89' Milán Szekszárdi
  19. FT1-2

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Damir Krznar
  1. 1R. Piscitelli
  2. 33B. Bese
  3. 30J. Nunes
  4. 3A. Duarte
  5. 15T. Goncalves
  6. 6D. Rasak▼ 76'
  7. 8A. Ademi▼ 57'
  8. 11K. Horvath▼ 87'
  9. 7G. Beridze▼ 76'
  10. 9F. Brodic
  11. 17A. Matko

Dự bị 12

  1. 23D. Banai
  2. 99I. Juhasz
  3. 5D. Kobouri
  4. 10M. Tajti
  5. 32G. Ganea
  6. 34M. Tucic
  7. 39G. Vlijter▲ 76'
  8. 44B. Gergenyi
  9. 45I. Medeiros▲ 57'
  10. 55A. Fiola▲ 57'
  11. 74D. Kaczvinszki
  12. 88M. Ljujic▲ 76'
Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: György Bognár
  1. 1A. Kovacsik
  2. 11A. Osvath
  3. 26M. Szekszardi
  4. 2A. Kinyik
  5. 24B. Lenzser
  6. 14E. Silye
  7. 21K. Papp
  8. 19K. Horvath▼ 87'
  9. 18G. Gyurkits▼ 78'
  10. 15A. Szendrei▼ 62'
  11. 9J. Hahn▼ 62'

Dự bị 11

  1. 28M. Gyetvan
  2. 5B. Vecsei
  3. 10Z. Haraszti
  4. 13D. Bode
  5. 17K. Hinora▲ 87'
  6. 20M. Zeke
  7. 22J. Windecker▲ 78'
  8. 23M. Peto▲ 62'
  9. 27J. Galambos
  10. 29B. Toth▲ 62'
  11. 30J. Szabo

Thống kê

026
540
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm16
6Trúng đích7
6Chệch đích8
3Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị6
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
5Cứu thua5
423Chuyền bóng310
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu51
64Ghi được110
74Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận2.16
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu