Paks vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Paks 1-3 Újpest FC tại NB I, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 6, hòa 2, Újpest FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 14
- Phong độ
- DLWDL Paks
- WWDLW Újpest FC
- 23' 0-1 A. Matko · K. Horvath
- 37' Attila Fiola
- HT0-1
- 46' ▲ D. Bode ▼ J. Galambos
- 46' ▲ K. Horvath ▼ B. Balogh
- 51' Bence Lenzsér
- 57' 0-2 M. Tajti · K. Horvath
- 58' ▲ A. Osvath ▼ K. Hinora
- 58' ▲ E. Silye ▼ M. Zeke
- 70' ▲ B. Geiger ▼ M. Tajti
- 75' ▲ M. Peto ▼ G. Gyurkits
- 75' 0-3 A. Matko · K. Horvath
- 77' ▲ B. Gergenyi ▼ K. Horvath
- 84' D. Bode · M. Peto 1-3
- 85' ▲ G. Ganea ▼ A. Matko
- 85' ▲ D. Kaczvinszki ▼ B. Bese
- 85' ▲ M. Ljujic ▼ G. Beridze
- 90'+4 Ákos Kinyik
- 90'+5 Damian Rasak
- 90'+3 George Ganea
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Kovacsik
- 2A. Kinyik
- 24B. Lenzser
- 17K. Hinora▼ 58'
- 20M. Zeke▼ 58'
- 18G. Gyurkits▼ 75'
- 8B. Balogh▼ 46'
- 5B. Vecsei
- 27J. Galambos▼ 46'
- 9J. Hahn
- 21K. Papp
Dự bị 9
- 25B. Simon
- 11A. Osvath▲ 58'
- 13D. Bode▲ 46'
- 14E. Silye▲ 58'
- 15A. Szendrei
- 19K. Horvath▲ 46'
- 23M. Peto▲ 75'
- 26M. Szekszardi
- 30J. Szabo
- 23D. Banai
- 55A. Fiola
- 33B. Bese▼ 85'
- 30J. Nunes
- 22K. Tamas
- 6D. Rasak
- 18T. Lacoux
- 17A. Matko▼ 85'
- 10M. Tajti▼ 70'
- 11K. Horvath▼ 77'
- 7G. Beridze▼ 85'
Dự bị 9
- 1R. Piscitelli
- 31D. Dombo
- 26B. Geiger▲ 70'
- 32G. Ganea▲ 85'
- 34M. Tucic
- 44B. Gergenyi▲ 77'
- 45I. Medeiros
- 74D. Kaczvinszki▲ 85'
- 88M. Ljujic▲ 85'
Thống kê
02⚑3
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm16
4Trúng đích7
8Chệch đích9
5Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
398Chuyền bóng346
70%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu44
110Ghi được64
71Thủng lưới74
2.16Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai32