Vasas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Vasas vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 0-1 Budapest Honvéd FC tại NB I, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 4, hòa 1, Budapest Honvéd FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
B. Berke
Phong độ
WWLLW Vasas
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 16' K. Otigba
  2. 37' I. Lovric
  3. HT0-0
  4. 46' Jairo Samperio M. Plakushchenko
  5. 54' D. Cipf S. Szilágyi
  6. 67' P. Hidi J. Urblík
  7. 67' N. Balogh S. Novothny
  8. 68' N. Keresztes C. Gomis
  9. 75' P. Iyinbor
  10. 77' F. Holender
  11. 83' R. Ennin B. Dominguès
  12. 83' V. Jónsson A. Eördögh
  13. 85' 0-1 N. Lukić
  14. 88' S. Hidi K. Hinora
  15. 88' D. Zimonyi D. Szivacski
  16. 90'+1 N. Balogh
  17. 90' L. Ćirković N. Mitrović
  18. FT0-1

Đội hình

Vasas HLV: E. Kondás
  1. 26J. Uram
  2. 34K. Otigba
  3. 2D. Szivacski ▼ 88'
  4. 58E. Silye
  5. 57P. Iyinbor
  6. 13Z. Berecz
  7. 88J. Urblík ▼ 67'
  8. 17K. Hinora ▼ 88'
  9. 30S. Szilágyi ▼ 54'
  10. 86S. Novothny ▼ 67'
  11. 10F. Holender

Dự bị 12

  1. 67D. Cipf ▲ 54'
  2. 6P. Hidi ▲ 67'
  3. 98N. Balogh ▲ 67'
  4. 15S. Hidi ▲ 88'
  5. 97D. Zimonyi ▲ 88'
  6. 5R. Litauszki
  7. 8S. Ihrig-Farkas
  8. 20M. Ódor
  9. 36B. Baráth
  10. 68J. Hegedűs
  11. 73L. Deutsch
  12. 95D. Dombó
Budapest Honvéd FC HLV: D. Klafurić
  1. 98G. Dúzs
  2. 25I. Lovrić
  3. 23H. Prenga
  4. 22K. Tamás
  5. 30L. Capan
  6. 78C. Gomis ▼ 68'
  7. 5N. Mitrović ▼ 90'
  8. 9M. Plakushchenko ▼ 46'
  9. 99B. Dominguès ▼ 83'
  10. 27N. Lukić
  11. 85A. Eördögh ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 29Jairo Samperio ▲ 46'
  2. 93N. Keresztes ▲ 68'
  3. 21R. Ennin ▲ 83'
  4. 28V. Jónsson ▲ 83'
  5. 31L. Ćirković ▲ 90'
  6. 4L. Klemenz
  7. 17A. Doka
  8. 37B. Bocskay
  9. 83T. Tujvel
  10. 88Á. Zalán
  11. 91A. Szabó

Thống kê

04
10

So sánh

49Trận đấu43
54Ghi được51
59Thủng lưới61
1.1Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu