Budapest Honvéd FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vasas

Budapest Honvéd FC vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 3-1 Vasas tại NB II, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 3, hòa 1, Vasas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
WWLLW Vasas
  1. 14' A. Girsik
  2. 28' A. Nyers 1-0
  3. 30' 1-1 J. Urblik11m
  4. 31' S. Hangya
  5. HT1-1
  6. 46' K. Kallai B. Kesztyus
  7. 49' A. Nyers 2-1
  8. 56' S. Hidi D. Sztojka
  9. 56' C. Molnar B. Barkoczi
  10. 71' P. Pinte Z. Medgyes
  11. 73' A. Rado M. Toth
  12. 73' B. Z. Bano-Szabo B. Rab
  13. 78' A. Szamosi A. Nyers
  14. 78' K. Kantor A. Gyurcso
  15. 79' K. Kantor 3-1
  16. 81' B. Barath
  17. 81' T. Szabo I. Pekar
  18. 84' R. Horvath J. Urblik
  19. 90'+1 A. Szamosi
  20. FT3-1

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: Tamas Feczko
  1. 83T. Tujvel
  2. 4A. Szabo
  3. 5D. Csontos
  4. 9A. Gyurcso ▼ 78'
  5. 11S. Hangya
  6. 19B. Kesztyus ▼ 46'
  7. 23Z. Medgyes ▼ 71'
  8. 36F. Ujvary
  9. 37A. Nyers ▼ 78'
  10. 49B. Pauljevic
  11. 99I. Pekar ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 1G. Duzs
  2. 7A. Zuigeber
  3. 17P. Pinte ▲ 71'
  4. 20D. Foldi
  5. 21K. Varga
  6. 35D. Gaspar
  7. 39S. Hetyei
  8. 40A. Szamosi ▲ 78'
  9. 47T. Szabo ▲ 81'
  10. 71K. Kantor ▲ 78'
  11. 72K. Kallai ▲ 46'
  12. 77B. Varga
Vasas HLV: Gabor Eros
  1. 31Z. Molnar
  2. 6D. Sztojka ▼ 56'
  3. 16B. Rab ▼ 73'
  4. 23V. Hei
  5. 29B. Petho
  6. 36B. Barath
  7. 46B. Barkoczi ▼ 56'
  8. 57P. Iyinbor
  9. 68A. Girsik
  10. 77M. Toth ▼ 73'
  11. 88J. Urblik ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 26J. Uram
  2. 4B. Pavkovics
  3. 7A. Rado ▲ 73'
  4. 8B. Z. Bano-Szabo ▲ 73'
  5. 15S. Hidi ▲ 56'
  6. 21B. Kapornai
  7. 34K. Otigba
  8. 56Z. Hos
  9. 84R. Horvath ▲ 84'
  10. 89C. Molnar ▲ 56'
  11. 92B. Nemeth
  12. 94B. Cseke

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được74
30Thủng lưới30
1.69Bàn thắng mỗi trận2.06
13Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu