Budapest Honvéd FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vasas

Budapest Honvéd FC vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-2 Vasas tại NB I, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 3, hòa 1, Vasas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
DDDLW Budapest Honvéd FC
WWLLW Vasas
  1. 27' A. Alic · S. Hangya 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Garcia S. Hangya
  4. 56' K. Kallai
  5. 57' S. Mezei B. Rab
  6. 57' R. Horvath M. Kovacsreti
  7. 59' P. Garcia
  8. 60' M. Koszta
  9. 60' D. Boldor
  10. 75' B. Pauljevic K. Kallai
  11. 75' P. Pinte A. Alic
  12. 76' D. Csontos
  13. 78' M. Toth11mhỏng 11m
  14. 78' 1-1 M. Toth
  15. 81' D. Csoka
  16. 81' B. Petho M. Koszta
  17. 89' Z. Medgyes D. Boldor
  18. 89' K. Kantor A. Szamosi
  19. 90'+7 A. Baki
  20. 90'+9 B. Petho
  21. 90'+8 V. Gey J. Urblik
  22. 90' 1-2 D. Csoka
  23. FT1-2

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: Maurizio Jacobacci
  1. 31O. Hadzikic
  2. 72K. Kallai▼ 75'
  3. 44A. Baki
  4. 52D. Boldor▼ 89'
  5. 11S. Hangya▼ 46'
  6. 8A. Somogyi
  7. 5D. Csontos
  8. 30T. Somogyi
  9. 99I. Pekar
  10. 40A. Szamosi▼ 89'
  11. 19A. Alic▼ 75'

Dự bị 12

  1. 83T. Tujvel
  2. 1G. Duzs
  3. 49B. Pauljevic▲ 75'
  4. 15B. Csonka
  5. 4A. Szabo
  6. 3P. Garcia▲ 46'
  7. 20A. Garcia
  8. 23Z. Medgyes▲ 89'
  9. 71K. Kantor▲ 89'
  10. 9A. Gyurcso
  11. 17P. Pinte▲ 75'
  12. 7A. Zuigeber
Vasas HLV: Gabor Eros
  1. 87M. Engedi
  2. 4B. Pavkovics
  3. 57P. Iyinbor
  4. 17D. Csoka
  5. 14A. Doktorics
  6. 10M. Kovacsreti▼ 57'
  7. 15S. Hidi
  8. 16B. Rab▼ 57'
  9. 77M. Toth
  10. 9M. Koszta▼ 81'
  11. 88J. Urblik▼ 90'

Dự bị 12

  1. 26J. Uram
  2. 36B. Barath
  3. 68A. Girsik
  4. 22V. Gey▲ 90'
  5. 24S. Mezei▲ 57'
  6. 94B. Cseke
  7. 8B. Z. Bano-Szabo
  8. 29B. Petho▲ 81'
  9. 7A. Rado
  10. 84R. Horvath▲ 57'
  11. 89C. Molnar
  12. 46B. Barkoczi

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puskás Akadémia FC
6 10 - 8 +2 12
2
Vasas
7 13 - 9 +4 11
3
Újpest FC
6 13 - 10 +3 10
4
Ferencvárosi TC
5 8 - 5 +3 10
5
Győri ETO FC
6 11 - 7 +4 9
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
5 8 - 8 0 6
12
Zalaegerszegi TE
6 5 - 15 -10 3
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu11
17Ghi được24
10Thủng lưới12
2.13Bàn thắng mỗi trận2.18
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu