Budapest Honvéd FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paks

Budapest Honvéd FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-2 Paks tại NB I, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 2, hòa 4, Paks thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Trọng tài
A. Farkas
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
DLWDL Paks
  1. 13' János Szabó
  2. 17' 0-1 J. Hahn
  3. 43' Herdi Prenga
  4. 45' Ivan Lovrić
  5. 45'+1 Zsolt Haraszti
  6. HT0-1
  7. 49' N. Lukić 1-1
  8. 62' Barnabás Varga
  9. 64' Norbert Szélpál
  10. 67' L. Bőle G. Vas
  11. 67' D. Böde Z. Haraszti
  12. 70' A. Doka Jairo Samperio
  13. 83' M. Plakushchenko D. Kocsis
  14. 83' B. Bocskay C. Gomis
  15. 83' M. Sajbán B. Varga
  16. 85' 1-2 D. Böde
  17. 89' A. Haris J. Hahn
  18. FT1-2

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Klafurić
  1. 98G. Dúzs
  2. 29Jairo Samperio ▼ 70'
  3. 23H. Prenga
  4. 30L. Capan
  5. 25I. Lovrić
  6. 78C. Gomis ▼ 83'
  7. 5N. Mitrović
  8. 22K. Tamás
  9. 92D. Kocsis ▼ 83'
  10. 27N. Lukić
  11. 99B. Dominguès

Dự bị 12

  1. 17A. Doka ▲ 70'
  2. 9M. Plakushchenko ▲ 83'
  3. 37B. Bocskay ▲ 83'
  4. 4L. Klemenz
  5. 28V. Jónsson
  6. 31L. Ćirković
  7. 83T. Tujvel
  8. 85A. Eördögh
  9. 88Á. Zalán
  10. 91A. Szabó
  11. 93N. Keresztes
  12. 97B. Benczenleitner
Paks Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Waltner
  1. 1G. Nagy
  2. 12G. Vas ▼ 67'
  3. 2Á. Kinyik
  4. 30J. Szabó
  5. 11A. Osváth
  6. 21K. Papp
  7. 10Z. Haraszti ▼ 67'
  8. 8B. Balogh
  9. 3N. Szélpál
  10. 6J. Hahn ▼ 89'
  11. 23B. Varga ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 9L. Bőle ▲ 67'
  2. 13D. Böde ▲ 67'
  3. 7M. Sajbán ▲ 83'
  4. 27A. Haris ▲ 89'
  5. 5O. Tamás
  6. 17A. Skribek
  7. 18G. Gyurkits
  8. 20N. Kovács
  9. 33J. Balázs
  10. 77Z. Gévay

Thống kê

022
040
2Phạt góc0
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

So sánh

43Trận đấu47
51Ghi được95
61Thủng lưới75
1.19Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu